synchronoscopes

[US]/ˈsɪŋkrənoʊskoʊps/
[UK]/ˈsɪŋkrənoʊskoʊps/

Translation

n. một thiết bị được sử dụng để chỉ ra sự đồng bộ của tín hiệu; một loại oscilloscope hiển thị các dạng sóng đồng bộ; một lịch trình cho thấy thời gian của các sự kiện; một bảng chỉ ra sự đồng bộ.

Phrases & Collocations

digital synchronoscopes

đồng hồ điện tử đồng bộ

analog synchronoscopes

đồng hồ tương tự đồng bộ

synchronoscopes display

hiển thị đồng hồ đồng bộ

synchronoscopes calibration

hiệu chỉnh đồng hồ đồng bộ

synchronoscopes testing

kiểm tra đồng hồ đồng bộ

portable synchronoscopes

đồng hồ đồng bộ cầm tay

synchronoscopes setup

thiết lập đồng hồ đồng bộ

synchronoscopes function

chức năng của đồng hồ đồng bộ

synchronoscopes usage

sử dụng đồng hồ đồng bộ

synchronoscopes features

tính năng của đồng hồ đồng bộ

Example Sentences

the engineers calibrated the synchronoscopes for accurate measurements.

Các kỹ sư đã hiệu chỉnh các đồng hồ đồng bộ để đo lường chính xác.

synchronoscopes are essential tools in modern electrical engineering.

Đồng hồ đồng bộ là những công cụ thiết yếu trong kỹ thuật điện hiện đại.

we used synchronoscopes to synchronize the power generators.

Chúng tôi đã sử dụng đồng hồ đồng bộ để đồng bộ hóa các máy phát điện.

understanding how synchronoscopes work is crucial for technicians.

Hiểu cách hoạt động của đồng hồ đồng bộ là rất quan trọng đối với các kỹ thuật viên.

the factory upgraded its synchronoscopes to improve efficiency.

Nhà máy đã nâng cấp đồng hồ đồng bộ của mình để cải thiện hiệu quả.

during the experiment, we monitored the synchronoscopes closely.

Trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã theo dõi chặt chẽ các đồng hồ đồng bộ.

synchronoscopes help ensure that the machines operate in harmony.

Đồng hồ đồng bộ giúp đảm bảo các máy móc hoạt động hài hòa.

he explained the importance of synchronoscopes in the presentation.

Anh ấy đã giải thích tầm quan trọng của đồng hồ đồng bộ trong bài thuyết trình.

many industries rely on synchronoscopes for precise timing.

Nhiều ngành công nghiệp dựa vào đồng hồ đồng bộ để định thời chính xác.

the research team analyzed data from the synchronoscopes.

Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ các đồng hồ đồng bộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now