cardiac syncope
ngất tim
vasovagal syncope
ngất phản giao cảm
syncope management
quản lý ngất
syncope episodes
tình trạng ngất
orthostatic syncope
ngất tư thế
reflex syncope
ngất phản xạ
syncope causes
nguyên nhân gây ngất
syncope diagnosis
chẩn đoán ngất
syncope treatment
điều trị ngất
postictal syncope
ngất sau động kinh
syncope can occur due to dehydration.
ngất xỉu có thể xảy ra do mất nước.
patients with syncope should be evaluated promptly.
bệnh nhân bị ngất xỉu nên được đánh giá kịp thời.
syncope is often a sign of an underlying condition.
ngất xỉu thường là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn.
he experienced syncope after standing for too long.
anh ấy bị ngất xỉu sau khi đứng quá lâu.
syncope can be triggered by emotional stress.
ngất xỉu có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng về mặt cảm xúc.
understanding the causes of syncope is essential.
hiểu rõ các nguyên nhân gây ra ngất xỉu là điều cần thiết.
some forms of syncope are benign and self-limiting.
một số trường hợp ngất xỉu là vô hại và tự khỏi.
he was diagnosed with vasovagal syncope.
anh ấy được chẩn đoán bị ngất xỉu do phản ứng vasovagal.
syncope can lead to serious injuries if not managed.
ngất xỉu có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.
she fainted, which was later identified as syncope.
cô ấy ngất xỉu, sau đó được xác định là ngất xỉu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay