syndicalisms

[Mỹ]/ˌsɪndɪkəˈlɪzəmz/
[Anh]/ˌsɪndɪkəˈlɪzəmz/

Dịch

n. một lý thuyết hoặc hệ thống tổ chức của các công đoàn lao động

Cụm từ & Cách kết hợp

modern syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp hiện đại

radical syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp cấp tiến

historical syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp lịch sử

global syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp toàn cầu

socialist syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp xã hội chủ nghĩa

anarchist syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp vô chính phủ

libertarian syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp tự do

leftist syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp cánh tả

international syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp quốc tế

classical syndicalisms

chủ nghĩa công nghiệp cổ điển

Câu ví dụ

many workers support various syndicalisms to advocate for their rights.

Nhiều công nhân ủng hộ các nghiệp đoàn khác nhau để đấu tranh cho quyền lợi của họ.

syndicalisms often emphasize direct action and solidarity among workers.

Các nghiệp đoàn thường nhấn mạnh hành động trực tiếp và đoàn kết giữa các công nhân.

the rise of syndicalisms in the early 20th century changed labor movements.

Sự trỗi dậy của các nghiệp đoàn vào đầu thế kỷ 20 đã thay đổi các phong trào lao động.

different regions have their unique interpretations of syndicalisms.

Các khu vực khác nhau có những cách hiểu độc đáo về các nghiệp đoàn.

some syndicalisms advocate for decentralized forms of governance.

Một số nghiệp đoàn ủng hộ các hình thức quản trị phi tập trung.

historical events have shaped the development of syndicalisms worldwide.

Các sự kiện lịch sử đã định hình sự phát triển của các nghiệp đoàn trên toàn thế giới.

syndicalisms can sometimes lead to conflicts with traditional political parties.

Các nghiệp đoàn đôi khi có thể dẫn đến xung đột với các đảng phái chính trị truyền thống.

education about syndicalisms is essential for understanding labor rights.

Giáo dục về các nghiệp đoàn là điều cần thiết để hiểu về quyền của người lao động.

many activists promote syndicalisms as a solution to economic inequality.

Nhiều nhà hoạt động thúc đẩy các nghiệp đoàn như một giải pháp cho bất bình đẳng kinh tế.

some scholars argue that syndicalisms can revitalize the labor movement.

Một số học giả cho rằng các nghiệp đoàn có thể hồi sinh phong trào lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay