syndrum

[Mỹ]/ˈsɪn.drʌm/
[Anh]/ˈsɪn.drʌm/

Dịch

n. (một trống điện tử khuếch đại âm thanh hoặc thay đổi cao độ)
Các dạng của từ
số nhiềusyndrums

Cụm từ & Cách kết hợp

syndrum effect

hiệu ứng syndrum

syndrum analysis

phân tích syndrum

syndrum diagnosis

chẩn đoán syndrum

syndrum treatment

điều trị syndrum

syndrum management

quản lý syndrum

syndrum symptoms

triệu chứng syndrum

syndrum research

nghiên cứu syndrum

syndrum therapy

liệu pháp syndrum

syndrum prevention

phòng ngừa syndrum

syndrum intervention

can thiệp syndrum

Câu ví dụ

she felt a sense of syndrum when she entered the crowded room.

cô ấy cảm thấy một sự choáng ngợp khi bước vào căn phòng đông đúc.

the syndrum of being constantly connected can be overwhelming.

sự choáng ngợp từ việc luôn kết nối có thể quá sức.

many people experience syndrum in their daily lives.

rất nhiều người trải qua syndrum trong cuộc sống hàng ngày.

he diagnosed her with a mild case of syndrum.

anh ấy đã chẩn đoán cô ấy bị syndrum nhẹ.

understanding syndrum is essential for mental health.

hiểu về syndrum là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

they discussed the syndrum affecting modern relationships.

họ thảo luận về syndrum ảnh hưởng đến các mối quan hệ hiện đại.

she sought therapy to cope with her syndrum.

cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ liệu pháp để đối phó với syndrum của mình.

the syndrum of social media can lead to anxiety.

sự choáng ngợp từ mạng xã hội có thể dẫn đến lo lắng.

he wrote a paper on the effects of syndrum in urban life.

anh ấy đã viết một bài báo về tác động của syndrum trong cuộc sống đô thị.

awareness of syndrum can help improve wellbeing.

nhận thức về syndrum có thể giúp cải thiện sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay