synergism effect
hiệu ứng cộng hợp
synergism approach
cách tiếp cận cộng hợp
synergism benefits
lợi ích của sự cộng hợp
synergism model
mô hình cộng hợp
synergism strategy
chiến lược cộng hợp
synergism principle
nguyên tắc cộng hợp
synergism opportunities
cơ hội cộng hợp
synergism analysis
phân tích cộng hợp
synergism partnership
quan hệ đối tác cộng hợp
synergism dynamics
động lực học cộng hợp
synergism between the two companies resulted in innovative products.
Sự cộng hưởng giữa hai công ty đã dẫn đến những sản phẩm sáng tạo.
the synergism of teamwork can lead to greater success.
Sự cộng hưởng của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
scientists study the synergism of different drugs to enhance treatment.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự cộng hưởng của các loại thuốc khác nhau để tăng cường điều trị.
effective communication fosters synergism in group projects.
Giao tiếp hiệu quả thúc đẩy sự cộng hưởng trong các dự án nhóm.
the synergism of natural ingredients makes the product more effective.
Sự cộng hưởng của các thành phần tự nhiên làm cho sản phẩm trở nên hiệu quả hơn.
in ecology, synergism can affect species interactions.
Trong sinh thái học, sự cộng hưởng có thể ảnh hưởng đến sự tương tác giữa các loài.
understanding synergism is crucial for successful marketing strategies.
Hiểu về sự cộng hưởng là điều quan trọng đối với các chiến lược marketing thành công.
the synergism of various technologies can drive innovation.
Sự cộng hưởng của nhiều công nghệ khác nhau có thể thúc đẩy sự đổi mới.
synergism in leadership can create a more dynamic organization.
Sự cộng hưởng trong lãnh đạo có thể tạo ra một tổ chức năng động hơn.
we observed synergism in the way the artists collaborated.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự cộng hưởng trong cách các nghệ sĩ cộng tác.
synergism effect
hiệu ứng cộng hợp
synergism approach
cách tiếp cận cộng hợp
synergism benefits
lợi ích của sự cộng hợp
synergism model
mô hình cộng hợp
synergism strategy
chiến lược cộng hợp
synergism principle
nguyên tắc cộng hợp
synergism opportunities
cơ hội cộng hợp
synergism analysis
phân tích cộng hợp
synergism partnership
quan hệ đối tác cộng hợp
synergism dynamics
động lực học cộng hợp
synergism between the two companies resulted in innovative products.
Sự cộng hưởng giữa hai công ty đã dẫn đến những sản phẩm sáng tạo.
the synergism of teamwork can lead to greater success.
Sự cộng hưởng của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
scientists study the synergism of different drugs to enhance treatment.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự cộng hưởng của các loại thuốc khác nhau để tăng cường điều trị.
effective communication fosters synergism in group projects.
Giao tiếp hiệu quả thúc đẩy sự cộng hưởng trong các dự án nhóm.
the synergism of natural ingredients makes the product more effective.
Sự cộng hưởng của các thành phần tự nhiên làm cho sản phẩm trở nên hiệu quả hơn.
in ecology, synergism can affect species interactions.
Trong sinh thái học, sự cộng hưởng có thể ảnh hưởng đến sự tương tác giữa các loài.
understanding synergism is crucial for successful marketing strategies.
Hiểu về sự cộng hưởng là điều quan trọng đối với các chiến lược marketing thành công.
the synergism of various technologies can drive innovation.
Sự cộng hưởng của nhiều công nghệ khác nhau có thể thúc đẩy sự đổi mới.
synergism in leadership can create a more dynamic organization.
Sự cộng hưởng trong lãnh đạo có thể tạo ra một tổ chức năng động hơn.
we observed synergism in the way the artists collaborated.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự cộng hưởng trong cách các nghệ sĩ cộng tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay