synergist effect
hiệu ứng cộng tác
synergist role
vai trò của người hợp tác
synergist relationship
mối quan hệ hợp tác
synergist approach
phương pháp hợp tác
synergist team
đội ngũ hợp tác
synergist partnership
quan hệ đối tác hợp tác
synergist strategy
chiến lược hợp tác
synergist interaction
sự tương tác hợp tác
synergist influence
ảnh hưởng của người hợp tác
synergist dynamics
động lực học hợp tác
a synergist can enhance the effects of a primary drug.
một người hợp tác có thể tăng cường tác dụng của một loại thuốc chính.
the team worked as synergists to achieve their common goal.
nhóm đã làm việc như những người hợp tác để đạt được mục tiêu chung của họ.
in nature, different species often act as synergists.
ở tự nhiên, các loài khác nhau thường hoạt động như những người hợp tác.
collaboration between departments can create a synergist effect.
sự hợp tác giữa các phòng ban có thể tạo ra hiệu ứng hợp tác.
using a synergist can improve the efficiency of the process.
sử dụng một người hợp tác có thể cải thiện hiệu quả của quy trình.
the synergist role is crucial in team dynamics.
vai trò của người hợp tác rất quan trọng trong động lực của nhóm.
identifying potential synergists can lead to better outcomes.
xác định những người hợp tác tiềm năng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
synergists in the project contributed to its success.
những người hợp tác trong dự án đã đóng góp vào sự thành công của nó.
in chemistry, a synergist can enhance reaction rates.
trong hóa học, một người hợp tác có thể tăng cường tốc độ phản ứng.
the synergist approach fosters innovation in the workplace.
phương pháp tiếp cận hợp tác thúc đẩy sự đổi mới trong công sở.
synergist effect
hiệu ứng cộng tác
synergist role
vai trò của người hợp tác
synergist relationship
mối quan hệ hợp tác
synergist approach
phương pháp hợp tác
synergist team
đội ngũ hợp tác
synergist partnership
quan hệ đối tác hợp tác
synergist strategy
chiến lược hợp tác
synergist interaction
sự tương tác hợp tác
synergist influence
ảnh hưởng của người hợp tác
synergist dynamics
động lực học hợp tác
a synergist can enhance the effects of a primary drug.
một người hợp tác có thể tăng cường tác dụng của một loại thuốc chính.
the team worked as synergists to achieve their common goal.
nhóm đã làm việc như những người hợp tác để đạt được mục tiêu chung của họ.
in nature, different species often act as synergists.
ở tự nhiên, các loài khác nhau thường hoạt động như những người hợp tác.
collaboration between departments can create a synergist effect.
sự hợp tác giữa các phòng ban có thể tạo ra hiệu ứng hợp tác.
using a synergist can improve the efficiency of the process.
sử dụng một người hợp tác có thể cải thiện hiệu quả của quy trình.
the synergist role is crucial in team dynamics.
vai trò của người hợp tác rất quan trọng trong động lực của nhóm.
identifying potential synergists can lead to better outcomes.
xác định những người hợp tác tiềm năng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
synergists in the project contributed to its success.
những người hợp tác trong dự án đã đóng góp vào sự thành công của nó.
in chemistry, a synergist can enhance reaction rates.
trong hóa học, một người hợp tác có thể tăng cường tốc độ phản ứng.
the synergist approach fosters innovation in the workplace.
phương pháp tiếp cận hợp tác thúc đẩy sự đổi mới trong công sở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay