synth music
nhạc synth
synth wave
synthwave
synth sound
âm thanh synth
synth pad
pad synth
synth bass
synth bass
synth lead
lead synth
synth loop
loop synth
synth patch
patch synth
synth plugin
plugin synth
synth track
track synth
they decided to synthesize different sounds for the project.
Họ quyết định tổng hợp các âm thanh khác nhau cho dự án.
the artist used a synth to create a unique melody.
Nghệ sĩ đã sử dụng một bộ tổng hợp âm thanh để tạo ra một giai điệu độc đáo.
he loves to synth music in his free time.
Anh ấy thích tổng hợp âm nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
we need to synthesize the data before making a decision.
Chúng ta cần tổng hợp dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
the film's soundtrack features a blend of synth and orchestral elements.
Nhạc phim có sự kết hợp giữa âm thanh tổng hợp và các yếu tố dàn nhạc.
she prefers to synthesize her own sounds rather than using presets.
Cô ấy thích tự tổng hợp âm thanh của mình hơn là sử dụng cài đặt sẵn.
many electronic musicians rely on synth technology.
Nhiều nhạc sĩ điện tử dựa vào công nghệ tổng hợp âm thanh.
they will synthesize their findings in the final report.
Họ sẽ tổng hợp những phát hiện của họ trong báo cáo cuối cùng.
the new synth model has advanced features for sound manipulation.
Mô hình tổng hợp âm thanh mới có các tính năng nâng cao để điều khiển âm thanh.
he learned how to synth beats and rhythms for his songs.
Anh ấy đã học cách tổng hợp nhịp điệu và tiết tấu cho các bài hát của mình.
synth music
nhạc synth
synth wave
synthwave
synth sound
âm thanh synth
synth pad
pad synth
synth bass
synth bass
synth lead
lead synth
synth loop
loop synth
synth patch
patch synth
synth plugin
plugin synth
synth track
track synth
they decided to synthesize different sounds for the project.
Họ quyết định tổng hợp các âm thanh khác nhau cho dự án.
the artist used a synth to create a unique melody.
Nghệ sĩ đã sử dụng một bộ tổng hợp âm thanh để tạo ra một giai điệu độc đáo.
he loves to synth music in his free time.
Anh ấy thích tổng hợp âm nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
we need to synthesize the data before making a decision.
Chúng ta cần tổng hợp dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
the film's soundtrack features a blend of synth and orchestral elements.
Nhạc phim có sự kết hợp giữa âm thanh tổng hợp và các yếu tố dàn nhạc.
she prefers to synthesize her own sounds rather than using presets.
Cô ấy thích tự tổng hợp âm thanh của mình hơn là sử dụng cài đặt sẵn.
many electronic musicians rely on synth technology.
Nhiều nhạc sĩ điện tử dựa vào công nghệ tổng hợp âm thanh.
they will synthesize their findings in the final report.
Họ sẽ tổng hợp những phát hiện của họ trong báo cáo cuối cùng.
the new synth model has advanced features for sound manipulation.
Mô hình tổng hợp âm thanh mới có các tính năng nâng cao để điều khiển âm thanh.
he learned how to synth beats and rhythms for his songs.
Anh ấy đã học cách tổng hợp nhịp điệu và tiết tấu cho các bài hát của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay