synthetically

[US]/sɪnˈθɛtɪkli/
[UK]/sɪnˈθɛtɪkli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách tổng hợp; sử dụng các phương pháp tổng hợp

Phrases & Collocations

synthetically produced

tổng hợp tạo ra

synthetically created

tổng hợp tạo ra

synthetically derived

tổng hợp chiết xuất

synthetically modified

tổng hợp sửa đổi

synthetically enhanced

tổng hợp tăng cường

synthetically generated

tổng hợp tạo ra

synthetically formulated

tổng hợp tạo thành

synthetically simulated

tổng hợp mô phỏng

synthetically altered

tổng hợp thay đổi

synthetically synthesized

tổng hợp tổng hợp

Example Sentences

the chemicals were synthesized synthetically in the lab.

các hóa chất đã được tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

she approached the problem synthetically, considering all aspects.

cô ấy tiếp cận vấn đề một cách tổng hợp, xem xét tất cả các khía cạnh.

the fabric is made synthetically to enhance durability.

vải được sản xuất nhân tạo để tăng độ bền.

they synthetically produced the flavor for the candy.

họ sản xuất hương vị cho kẹo một cách nhân tạo.

the research was conducted synthetically to save time.

nghiên cứu được thực hiện một cách tổng hợp để tiết kiệm thời gian.

animals can be bred synthetically for specific traits.

động vật có thể được nhân giống nhân tạo để có những đặc điểm cụ thể.

the team worked synthetically to create a new product.

nhóm đã làm việc một cách tổng hợp để tạo ra một sản phẩm mới.

the data was analyzed synthetically for better insights.

dữ liệu được phân tích một cách tổng hợp để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.

he learned synthetically, integrating various learning methods.

anh ấy học một cách tổng hợp, tích hợp nhiều phương pháp học tập khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now