engineered

[Mỹ]/ˌen.dʒɪˈnɪəd/
[Anh]/ˌen.dʒɪˈnɪrd/

Dịch

adj. được thiết kế hoặc giám sát bởi các kỹ sư

Cụm từ & Cách kết hợp

engineered solution

giải pháp được thiết kế

engineered design

thiết kế được thiết kế

engineered system

hệ thống được thiết kế

engineered materials

vật liệu được thiết kế

engineered product

sản phẩm được thiết kế

engineered specifically

được thiết kế đặc biệt

engineered for

được thiết kế cho

engineered components

thành phần được thiết kế

engineered structure

cấu trúc được thiết kế

engineered process

quy trình được thiết kế

Câu ví dụ

the bridge was carefully engineered to withstand heavy traffic.

cầu đã được thiết kế tỉ mỉ để chịu được lượng giao thông lớn.

engineered wood flooring offers durability and a consistent appearance.

sàn gỗ công nghiệp mang lại độ bền và vẻ ngoài đồng đều.

scientists engineered a new strain of bacteria to produce biofuel.

các nhà khoa học đã thiết kế một chủng vi khuẩn mới để sản xuất nhiên liệu sinh học.

the company's success is due to their engineered solutions for complex problems.

thành công của công ty là nhờ các giải pháp được thiết kế cho các vấn đề phức tạp.

engineered fabrics are used in high-performance athletic wear.

vải được thiết kế được sử dụng trong trang phục thể thao hiệu suất cao.

we need to engineer a more efficient system for data storage.

chúng ta cần thiết kế một hệ thống lưu trữ dữ liệu hiệu quả hơn.

the building's structural integrity is a result of engineered steel beams.

tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà là kết quả của các dầm thép được thiết kế.

engineered nanoparticles show promise in targeted drug delivery.

các hạt nano được thiết kế cho thấy tiềm năng trong việc chuyển giao thuốc có mục tiêu.

the team engineered a new algorithm for image recognition.

nhóm đã thiết kế một thuật toán mới để nhận dạng hình ảnh.

engineered ecosystems can help restore damaged environments.

các hệ sinh thái được thiết kế có thể giúp khôi phục các môi trường bị hư hại.

engineered polymers are used in various industrial applications.

các polyme được thiết kế được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay