syringas

[Mỹ]/sɪˈrɪŋɡə/
[Anh]/sɪˈrɪŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa nổi tiếng với hương thơm của hoa, thường được gọi là hoa nhài tím; các loài thực vật thuộc chi Syringa

Cụm từ & Cách kết hợp

syringa flower

hoa lýng

syringa bush

cây bụi lýng

syringa tree

cây lýng

syringa species

loài lýng

syringa fragrance

mùi thơm của lýng

syringa bloom

nở hoa lýng

syringa leaves

lá lýng

syringa garden

vườn lýng

syringa variety

giống lýng

syringa cultivation

trồng trọt lýng

Câu ví dụ

syringa blooms beautifully in spring.

hoa dâm bụt nở rực rỡ vào mùa xuân.

the scent of syringa filled the garden.

mùi hương dâm bụt lan tỏa khắp khu vườn.

my grandmother loved to plant syringa bushes.

người bà của tôi rất thích trồng cây bụi dâm bụt.

syringa is often used in landscaping.

dâm bụt thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

in the evening, syringa flowers attract many bees.

vào buổi tối, hoa dâm bụt thu hút nhiều ong.

we walked under the syringa trees in full bloom.

chúng tôi đi bộ dưới những cây dâm bụt đang nở rộ.

syringa can thrive in various soil types.

dâm bụt có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

the syringa's vibrant colors brighten the landscape.

những màu sắc tươi sáng của dâm bụt làm bừng sáng cảnh quan.

many people enjoy the beauty of syringa in parks.

rất nhiều người thích ngắm nhìn vẻ đẹp của dâm bụt trong công viên.

in folklore, syringa symbolizes love and purity.

trong dân gian, dâm bụt tượng trưng cho tình yêu và sự thuần khiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay