tablón

[Mỹ]/tæˈblɒn/
[Anh]/tæˈblɑːn/

Dịch

n. tên địa điểm chỉ các vị trí khác nhau ở Bolivia, Costa Rica, Honduras, El Salvador và Guatemala

Cụm từ & Cách kết hợp

el tablón

Bảng thông báo

tablón de anuncios

Bảng thông báo

en el tablón

trên bảng thông báo

mirar el tablón

nhìn bảng thông báo

cerca del tablón

gần bảng thông báo

el tablón nuevo

bảng thông báo mới

buscar en el tablón

tìm kiếm trên bảng thông báo

información del tablón

thông tin bảng thông báo

fijar en el tablón

đính kèm lên bảng thông báo

Câu ví dụ

the teacher posted the assignment on the classroom tablón.

Giáo viên đã đăng bài tập lên bảng thông báo lớp học.

check the company tablón for the new schedule changes.

Kiểm tra bảng thông báo công ty để xem những thay đổi lịch trình mới.

the community tablón displays flyers for local events.

Bảng thông báo cộng đồng hiển thị các tờ rơi cho các sự kiện địa phương.

she pinned her artwork to the tablón in the hallway.

Cô ấy gắn tác phẩm nghệ thuật của mình lên bảng thông báo trong hành lang.

the apartment building has a tablón for tenant announcements.

Ngôi nhà chung cư có một bảng thông báo cho các thông báo của người thuê nhà.

students gathered around the tablón to read the exam results.

Các sinh viên tập trung quanh bảng thông báo để xem kết quả thi.

the lost and found notices were posted on the tablón.

Các thông báo tìm đồ thất lạc đã được đăng lên bảng thông báo.

hr updated the benefits information on the employee tablón.

Phòng nhân sự đã cập nhật thông tin về phúc lợi trên bảng thông báo nhân viên.

the neighborhood tablón lists available babysitting services.

Bảng thông báo khu phố liệt kê các dịch vụ giữ trẻ có sẵn.

club members can advertise events on the organization tablón.

Các thành viên câu lạc bộ có thể quảng bá sự kiện trên bảng thông báo tổ chức.

the school tablón includes a section for volunteer opportunities.

Bảng thông báo trường học bao gồm một phần dành cho các cơ hội tình nguyện.

please sign up for the trip on the tablón by friday.

Vui lòng đăng ký chuyến đi trên bảng thông báo trước thứ Sáu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay