el tablón
Bảng thông báo
tablón de anuncios
Bảng thông báo
en el tablón
trên bảng thông báo
mirar el tablón
nhìn bảng thông báo
cerca del tablón
gần bảng thông báo
el tablón nuevo
bảng thông báo mới
buscar en el tablón
tìm kiếm trên bảng thông báo
información del tablón
thông tin bảng thông báo
fijar en el tablón
đính kèm lên bảng thông báo
the teacher posted the assignment on the classroom tablón.
Giáo viên đã đăng bài tập lên bảng thông báo lớp học.
check the company tablón for the new schedule changes.
Kiểm tra bảng thông báo công ty để xem những thay đổi lịch trình mới.
the community tablón displays flyers for local events.
Bảng thông báo cộng đồng hiển thị các tờ rơi cho các sự kiện địa phương.
she pinned her artwork to the tablón in the hallway.
Cô ấy gắn tác phẩm nghệ thuật của mình lên bảng thông báo trong hành lang.
the apartment building has a tablón for tenant announcements.
Ngôi nhà chung cư có một bảng thông báo cho các thông báo của người thuê nhà.
students gathered around the tablón to read the exam results.
Các sinh viên tập trung quanh bảng thông báo để xem kết quả thi.
the lost and found notices were posted on the tablón.
Các thông báo tìm đồ thất lạc đã được đăng lên bảng thông báo.
hr updated the benefits information on the employee tablón.
Phòng nhân sự đã cập nhật thông tin về phúc lợi trên bảng thông báo nhân viên.
the neighborhood tablón lists available babysitting services.
Bảng thông báo khu phố liệt kê các dịch vụ giữ trẻ có sẵn.
club members can advertise events on the organization tablón.
Các thành viên câu lạc bộ có thể quảng bá sự kiện trên bảng thông báo tổ chức.
the school tablón includes a section for volunteer opportunities.
Bảng thông báo trường học bao gồm một phần dành cho các cơ hội tình nguyện.
please sign up for the trip on the tablón by friday.
Vui lòng đăng ký chuyến đi trên bảng thông báo trước thứ Sáu.
el tablón
Bảng thông báo
tablón de anuncios
Bảng thông báo
en el tablón
trên bảng thông báo
mirar el tablón
nhìn bảng thông báo
cerca del tablón
gần bảng thông báo
el tablón nuevo
bảng thông báo mới
buscar en el tablón
tìm kiếm trên bảng thông báo
información del tablón
thông tin bảng thông báo
fijar en el tablón
đính kèm lên bảng thông báo
the teacher posted the assignment on the classroom tablón.
Giáo viên đã đăng bài tập lên bảng thông báo lớp học.
check the company tablón for the new schedule changes.
Kiểm tra bảng thông báo công ty để xem những thay đổi lịch trình mới.
the community tablón displays flyers for local events.
Bảng thông báo cộng đồng hiển thị các tờ rơi cho các sự kiện địa phương.
she pinned her artwork to the tablón in the hallway.
Cô ấy gắn tác phẩm nghệ thuật của mình lên bảng thông báo trong hành lang.
the apartment building has a tablón for tenant announcements.
Ngôi nhà chung cư có một bảng thông báo cho các thông báo của người thuê nhà.
students gathered around the tablón to read the exam results.
Các sinh viên tập trung quanh bảng thông báo để xem kết quả thi.
the lost and found notices were posted on the tablón.
Các thông báo tìm đồ thất lạc đã được đăng lên bảng thông báo.
hr updated the benefits information on the employee tablón.
Phòng nhân sự đã cập nhật thông tin về phúc lợi trên bảng thông báo nhân viên.
the neighborhood tablón lists available babysitting services.
Bảng thông báo khu phố liệt kê các dịch vụ giữ trẻ có sẵn.
club members can advertise events on the organization tablón.
Các thành viên câu lạc bộ có thể quảng bá sự kiện trên bảng thông báo tổ chức.
the school tablón includes a section for volunteer opportunities.
Bảng thông báo trường học bao gồm một phần dành cho các cơ hội tình nguyện.
please sign up for the trip on the tablón by friday.
Vui lòng đăng ký chuyến đi trên bảng thông báo trước thứ Sáu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay