tabooli

[Mỹ]/təˈbuːli/
[Anh]/təˈbuːli/

Dịch

n.Một loại salad Trung Đông được làm từ bulgur, rau mùi, cà chua và nước chanh.; Cũng được biết đến với tên gọi tabbouleh.
Word Forms
số nhiềutaboolis

Cụm từ & Cách kết hợp

tabooli salad

salad tabooli

tabooli recipe

công thức tabooli

tabooli ingredients

thành phần tabooli

tabooli bowl

bát tabooli

tabooli dish

món ăn tabooli

tabooli mix

hỗn hợp tabooli

tabooli platter

khay tabooli

tabooli variation

biến thể tabooli

tabooli wrap

bánh cuốn tabooli

tabooli flavor

vị tabooli

Câu ví dụ

tabooli is a refreshing salad made with parsley and tomatoes.

tabooli là một món salad thanh mát được làm với rau mùi tây và cà chua.

many people enjoy tabooli as a healthy side dish.

nhiều người thích ăn tabooli như một món ăn kèm lành mạnh.

tabooli can be served with grilled chicken or fish.

tabooli có thể dùng kèm với gà nướng hoặc cá.

making tabooli at home is quite simple and quick.

tự làm tabooli tại nhà khá đơn giản và nhanh chóng.

tabooli is often enjoyed in mediterranean cuisine.

tabooli thường được yêu thích trong ẩm thực Địa Trung Hải.

fresh ingredients are key to a delicious tabooli.

nguyên liệu tươi ngon là yếu tố quan trọng để có món tabooli ngon.

you can customize tabooli by adding different vegetables.

bạn có thể tùy chỉnh tabooli bằng cách thêm các loại rau khác nhau.

tabooli is often served at picnics and barbecues.

tabooli thường được phục vụ tại các buổi dã ngoại và tiệc nướng.

people often pair tabooli with hummus for a tasty meal.

mọi người thường ăn tabooli với hummus để có một bữa ăn ngon.

learning to make tabooli can be a fun cooking experience.

học cách làm tabooli có thể là một trải nghiệm nấu ăn thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay