the farmer planted several tabuks in his garden last spring.
Nông dân đã trồng nhiều tabuks vào vườn nhà ông vào mùa xuân năm ngoái.
we discovered three rare tabuks during our hike in the mountains.
Chúng tôi đã phát hiện ra ba tabuks quý hiếm trong chuyến leo núi của chúng tôi.
the market sells fresh tabuks every saturday morning.
Chợ bán tabuks tươi mỗi sáng thứ bảy.
she collected colorful tabuks as souvenirs from her travels.
Cô ấy đã thu thập các tabuks sặc sỡ làm quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.
the scientist studied the growth patterns of these tabuks carefully.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cẩn thận các mô hình phát triển của những tabuks này.
children love playing with small tabuks they find on the beach.
Các em nhỏ thích chơi đùa với những tabuks nhỏ mà chúng tìm thấy trên bãi biển.
the museum displayed ancient tabuks from the excavation site.
Bảo tàng trưng bày các tabuks cổ đại từ khu vực khai quật.
our grandmother makes traditional crafts using dried tabuks.
Bà nội chúng tôi làm các đồ thủ công truyền thống bằng tabuks đã phơi khô.
the gardener protects young tabuks from harsh weather conditions.
Nhà vườn bảo vệ những tabuks non tuổi khỏi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
researchers found new species of tabuks in the rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài tabuks mới trong rừng mưa.
the artist incorporated natural tabuks into her sculpture.
Nghệ sĩ đã đưa các tabuks tự nhiên vào tác phẩm điêu khắc của cô.
farmers use special techniques to cultivate these tabuks successfully.
Nông dân sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để trồng các tabuks này một cách thành công.
we need to water the tabuks regularly during dry seasons.
Chúng ta cần tưới nước cho các tabuks đều đặn trong mùa khô.
the farmer planted several tabuks in his garden last spring.
Nông dân đã trồng nhiều tabuks vào vườn nhà ông vào mùa xuân năm ngoái.
we discovered three rare tabuks during our hike in the mountains.
Chúng tôi đã phát hiện ra ba tabuks quý hiếm trong chuyến leo núi của chúng tôi.
the market sells fresh tabuks every saturday morning.
Chợ bán tabuks tươi mỗi sáng thứ bảy.
she collected colorful tabuks as souvenirs from her travels.
Cô ấy đã thu thập các tabuks sặc sỡ làm quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.
the scientist studied the growth patterns of these tabuks carefully.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cẩn thận các mô hình phát triển của những tabuks này.
children love playing with small tabuks they find on the beach.
Các em nhỏ thích chơi đùa với những tabuks nhỏ mà chúng tìm thấy trên bãi biển.
the museum displayed ancient tabuks from the excavation site.
Bảo tàng trưng bày các tabuks cổ đại từ khu vực khai quật.
our grandmother makes traditional crafts using dried tabuks.
Bà nội chúng tôi làm các đồ thủ công truyền thống bằng tabuks đã phơi khô.
the gardener protects young tabuks from harsh weather conditions.
Nhà vườn bảo vệ những tabuks non tuổi khỏi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
researchers found new species of tabuks in the rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài tabuks mới trong rừng mưa.
the artist incorporated natural tabuks into her sculpture.
Nghệ sĩ đã đưa các tabuks tự nhiên vào tác phẩm điêu khắc của cô.
farmers use special techniques to cultivate these tabuks successfully.
Nông dân sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để trồng các tabuks này một cách thành công.
we need to water the tabuks regularly during dry seasons.
Chúng ta cần tưới nước cho các tabuks đều đặn trong mùa khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay