tacitness itself
chính sự im lặng
tacitness persists
sự im lặng vẫn tiếp diễn
tacitness remains
sự im lặng vẫn còn đó
tacitness prevailed
sự im lặng đã chiến thắng
her tacitness in meetings often signals disapproval.
Sự im lặng của cô ấy trong các cuộc họp thường cho thấy sự không hài lòng.
his tacitness about the incident raised suspicion.
Sự im lặng của anh ấy về sự việc này đã làm dấy lên nghi ngờ.
the witness maintained tacitness under intense questioning.
Người làm chứng duy trì sự im lặng dưới sự chất vấn gay gắt.
managerial tacitness can create confusion for new staff.
Sự im lặng trong quản lý có thể gây ra sự nhầm lẫn cho nhân viên mới.
political tacitness on the issue angered many voters.
Sự im lặng chính trị về vấn đề này đã làm phẫn nộ nhiều cử tri.
we interpreted her tacitness as a polite refusal.
Chúng tôi hiểu sự im lặng của cô ấy là một sự từ chối lịch sự.
his habitual tacitness makes teamwork difficult.
Sự im lặng thường xuyên của anh ấy làm cho làm việc nhóm trở nên khó khăn.
their tacitness during negotiations weakened their position.
Sự im lặng của họ trong đàm phán đã làm suy yếu vị thế của họ.
such tacitness is common in high-pressure environments.
Sự im lặng như vậy là phổ biến trong các môi trường áp lực cao.
her sudden tacitness after the announcement felt ominous.
Sự im lặng đột ngột của cô ấy sau thông báo khiến người ta cảm thấy đáng sợ.
the committee’s tacitness on funding decisions drew criticism.
Sự im lặng của ủy ban về các quyết định tài chính đã bị chỉ trích.
his tacitness was broken only by a brief apology.
Sự im lặng của anh ấy chỉ bị phá vỡ bởi một lời xin lỗi ngắn ngủi.
tacitness itself
chính sự im lặng
tacitness persists
sự im lặng vẫn tiếp diễn
tacitness remains
sự im lặng vẫn còn đó
tacitness prevailed
sự im lặng đã chiến thắng
her tacitness in meetings often signals disapproval.
Sự im lặng của cô ấy trong các cuộc họp thường cho thấy sự không hài lòng.
his tacitness about the incident raised suspicion.
Sự im lặng của anh ấy về sự việc này đã làm dấy lên nghi ngờ.
the witness maintained tacitness under intense questioning.
Người làm chứng duy trì sự im lặng dưới sự chất vấn gay gắt.
managerial tacitness can create confusion for new staff.
Sự im lặng trong quản lý có thể gây ra sự nhầm lẫn cho nhân viên mới.
political tacitness on the issue angered many voters.
Sự im lặng chính trị về vấn đề này đã làm phẫn nộ nhiều cử tri.
we interpreted her tacitness as a polite refusal.
Chúng tôi hiểu sự im lặng của cô ấy là một sự từ chối lịch sự.
his habitual tacitness makes teamwork difficult.
Sự im lặng thường xuyên của anh ấy làm cho làm việc nhóm trở nên khó khăn.
their tacitness during negotiations weakened their position.
Sự im lặng của họ trong đàm phán đã làm suy yếu vị thế của họ.
such tacitness is common in high-pressure environments.
Sự im lặng như vậy là phổ biến trong các môi trường áp lực cao.
her sudden tacitness after the announcement felt ominous.
Sự im lặng đột ngột của cô ấy sau thông báo khiến người ta cảm thấy đáng sợ.
the committee’s tacitness on funding decisions drew criticism.
Sự im lặng của ủy ban về các quyết định tài chính đã bị chỉ trích.
his tacitness was broken only by a brief apology.
Sự im lặng của anh ấy chỉ bị phá vỡ bởi một lời xin lỗi ngắn ngủi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now