tactilities in design
tính xúc giác trong thiết kế
tactilities of materials
tính xúc giác của vật liệu
tactilities and textures
tính xúc giác và kết cấu
tactilities enhance experience
tính xúc giác nâng cao trải nghiệm
tactilities in art
tính xúc giác trong nghệ thuật
tactilities of surfaces
tính xúc giác của bề mặt
tactilities in communication
tính xúc giác trong giao tiếp
tactilities improve interaction
tính xúc giác cải thiện tương tác
tactilities in technology
tính xúc giác trong công nghệ
tactilities and emotions
tính xúc giác và cảm xúc
her tactilities helped her understand the situation better.
Những khả năng cảm nhận của cô ấy giúp cô ấy hiểu rõ tình hình hơn.
the artist used various tactilities to enhance the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều khả năng cảm nhận khác nhau để nâng cao giá trị của bức điêu khắc.
children often explore the world through tactilities.
Trẻ em thường khám phá thế giới thông qua các khả năng cảm nhận.
the tactilities of the fabric made the dress feel luxurious.
Những khả năng cảm nhận của vải đã khiến chiếc váy có cảm giác sang trọng.
his tactilities in negotiation led to a successful deal.
Khả năng cảm nhận của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.
understanding tactilities is important in design.
Hiểu các khả năng cảm nhận là quan trọng trong thiết kế.
the chef focused on tactilities to create a unique dining experience.
Đầu bếp tập trung vào các khả năng cảm nhận để tạo ra một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
her tactilities made her an excellent therapist.
Những khả năng cảm nhận của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà trị liệu xuất sắc.
the tactilities of nature can be soothing.
Những khả năng cảm nhận của thiên nhiên có thể xoa dịu.
he described the tactilities of the ocean waves.
Anh ấy mô tả các khả năng cảm nhận của những đợt sóng đại dương.
tactilities in design
tính xúc giác trong thiết kế
tactilities of materials
tính xúc giác của vật liệu
tactilities and textures
tính xúc giác và kết cấu
tactilities enhance experience
tính xúc giác nâng cao trải nghiệm
tactilities in art
tính xúc giác trong nghệ thuật
tactilities of surfaces
tính xúc giác của bề mặt
tactilities in communication
tính xúc giác trong giao tiếp
tactilities improve interaction
tính xúc giác cải thiện tương tác
tactilities in technology
tính xúc giác trong công nghệ
tactilities and emotions
tính xúc giác và cảm xúc
her tactilities helped her understand the situation better.
Những khả năng cảm nhận của cô ấy giúp cô ấy hiểu rõ tình hình hơn.
the artist used various tactilities to enhance the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều khả năng cảm nhận khác nhau để nâng cao giá trị của bức điêu khắc.
children often explore the world through tactilities.
Trẻ em thường khám phá thế giới thông qua các khả năng cảm nhận.
the tactilities of the fabric made the dress feel luxurious.
Những khả năng cảm nhận của vải đã khiến chiếc váy có cảm giác sang trọng.
his tactilities in negotiation led to a successful deal.
Khả năng cảm nhận của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.
understanding tactilities is important in design.
Hiểu các khả năng cảm nhận là quan trọng trong thiết kế.
the chef focused on tactilities to create a unique dining experience.
Đầu bếp tập trung vào các khả năng cảm nhận để tạo ra một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
her tactilities made her an excellent therapist.
Những khả năng cảm nhận của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà trị liệu xuất sắc.
the tactilities of nature can be soothing.
Những khả năng cảm nhận của thiên nhiên có thể xoa dịu.
he described the tactilities of the ocean waves.
Anh ấy mô tả các khả năng cảm nhận của những đợt sóng đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay