a tactless person remark
một nhận xét thiếu tế nhị
a tactless reference to her illness
một đề cập vô duyên đến bệnh của cô ấy
I was rather tactless me to ask such a question.
Tôi khá là vô duyên khi hỏi câu hỏi như vậy.
His tactless words had incurred his father’s deep displeasure.
Những lời nói vụng về của anh ta đã khiến bố anh ta rất không hài lòng.
She is well-intentioned, but her tactless manner tends to get people's backs up.
Cô ấy có ý định tốt, nhưng cách cư xử thiếu tế nhị của cô ấy thường khiến mọi người khó chịu.
He made a tactless comment during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận thiếu tế nhị trong cuộc họp.
She has a reputation for being tactless in social situations.
Cô ấy có tiếng là thiếu tế nhị trong các tình huống xã hội.
Being tactless can often lead to misunderstandings.
Thiếu tế nhị thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
His tactless behavior offended many people at the party.
Hành vi thiếu tế nhị của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại bữa tiệc.
It's important to think before speaking to avoid being tactless.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ trước khi nói để tránh bị thiếu tế nhị.
She regretted her tactless response to the sensitive topic.
Cô ấy hối hận về phản ứng thiếu tế nhị của mình với chủ đề nhạy cảm.
The diplomat's tactless remarks caused a diplomatic incident.
Những nhận xét thiếu tế nhị của nhà ngoại giao đã gây ra một sự cố ngoại giao.
Tactless jokes can sometimes hurt people's feelings.
Những câu đùa thiếu tế nhị đôi khi có thể làm tổn thương cảm xúc của mọi người.
She often speaks without thinking and comes across as tactless.
Cô ấy thường nói mà không suy nghĩ và tỏ ra thiếu tế nhị.
He's known for his tactless honesty.
Anh ấy nổi tiếng là người thành thật nhưng thiếu tế nhị.
a tactless person remark
một nhận xét thiếu tế nhị
a tactless reference to her illness
một đề cập vô duyên đến bệnh của cô ấy
I was rather tactless me to ask such a question.
Tôi khá là vô duyên khi hỏi câu hỏi như vậy.
His tactless words had incurred his father’s deep displeasure.
Những lời nói vụng về của anh ta đã khiến bố anh ta rất không hài lòng.
She is well-intentioned, but her tactless manner tends to get people's backs up.
Cô ấy có ý định tốt, nhưng cách cư xử thiếu tế nhị của cô ấy thường khiến mọi người khó chịu.
He made a tactless comment during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận thiếu tế nhị trong cuộc họp.
She has a reputation for being tactless in social situations.
Cô ấy có tiếng là thiếu tế nhị trong các tình huống xã hội.
Being tactless can often lead to misunderstandings.
Thiếu tế nhị thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
His tactless behavior offended many people at the party.
Hành vi thiếu tế nhị của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại bữa tiệc.
It's important to think before speaking to avoid being tactless.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ trước khi nói để tránh bị thiếu tế nhị.
She regretted her tactless response to the sensitive topic.
Cô ấy hối hận về phản ứng thiếu tế nhị của mình với chủ đề nhạy cảm.
The diplomat's tactless remarks caused a diplomatic incident.
Những nhận xét thiếu tế nhị của nhà ngoại giao đã gây ra một sự cố ngoại giao.
Tactless jokes can sometimes hurt people's feelings.
Những câu đùa thiếu tế nhị đôi khi có thể làm tổn thương cảm xúc của mọi người.
She often speaks without thinking and comes across as tactless.
Cô ấy thường nói mà không suy nghĩ và tỏ ra thiếu tế nhị.
He's known for his tactless honesty.
Anh ấy nổi tiếng là người thành thật nhưng thiếu tế nhị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now