tae

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chuẩn bị một món salad với rau hoặc trái cây muối (phổ biến ở Thái Lan và Việt Nam)
Word Forms
số nhiềutaes

Cụm từ & Cách kết hợp

tae kwon do

thể thao taekwondo

Câu ví dụ

She enjoys practicing tae kwon do.

Cô ấy thích tập luyện võ taekwondo.

He is a skilled tae kwon do practitioner.

Anh ấy là một người tập luyện võ taekwondo lành nghề.

Tae kwon do requires discipline and focus.

Võ taekwondo đòi hỏi sự kỷ luật và tập trung.

They are hosting a tae kwon do tournament next month.

Họ sẽ tổ chức một giải đấu võ taekwondo vào tháng tới.

She earned a black belt in tae kwon do.

Cô ấy đã đạt được đai đen trong võ taekwondo.

He practices tae kwon do for self-defense.

Anh ấy tập luyện võ taekwondo để tự vệ.

Tae kwon do is a popular martial art in Korea.

Võ taekwondo là một môn võ thuật phổ biến ở Hàn Quốc.

She teaches tae kwon do classes on weekends.

Cô ấy dạy các lớp học võ taekwondo vào cuối tuần.

He competed in a national tae kwon do competition.

Anh ấy đã tham gia một cuộc thi võ taekwondo quốc gia.

Tae kwon do promotes physical fitness and mental strength.

Võ taekwondo thúc đẩy thể lực và sức mạnh tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay