open tailgates
mở cửa sau
close tailgates
đóng cửa sau
tailgates down
cửa sau xuống
tailgates up
cửa sau lên
tailgates open
cửa sau mở
tailgates closed
cửa sau đóng
tailgates lifted
cửa sau được nâng lên
tailgates secured
cửa sau được khóa
tailgates attached
cửa sau được gắn
tailgates removed
cửa sau được tháo
they often tailgate at football games.
Họ thường xuyên đậu xe chắn ngang phía sau tại các trận bóng đá.
it's dangerous to tailgate another vehicle.
Việc đậu xe chắn ngang phía sau một phương tiện khác là rất nguy hiểm.
we set up our tailgates before the concert.
Chúng tôi đã chuẩn bị các khu vực đậu xe chắn ngang phía sau trước buổi hòa nhạc.
he loves to tailgate with friends during the summer.
Anh ấy rất thích đậu xe chắn ngang phía sau với bạn bè vào mùa hè.
they brought food and drinks for the tailgate party.
Họ mang theo đồ ăn và thức uống cho bữa tiệc đậu xe chắn ngang phía sau.
tailgates are a great way to socialize before the game.
Đậu xe chắn ngang phía sau là một cách tuyệt vời để giao lưu trước trận đấu.
she enjoys hosting tailgates for her family.
Cô ấy thích tổ chức các buổi đậu xe chắn ngang phía sau cho gia đình mình.
they decorated their tailgates with team colors.
Họ trang trí khu vực đậu xe chắn ngang phía sau của mình bằng màu sắc của đội.
tailgates can be a fun tradition for sports fans.
Đậu xe chắn ngang phía sau có thể là một truyền thống thú vị cho người hâm mộ thể thao.
open tailgates
mở cửa sau
close tailgates
đóng cửa sau
tailgates down
cửa sau xuống
tailgates up
cửa sau lên
tailgates open
cửa sau mở
tailgates closed
cửa sau đóng
tailgates lifted
cửa sau được nâng lên
tailgates secured
cửa sau được khóa
tailgates attached
cửa sau được gắn
tailgates removed
cửa sau được tháo
they often tailgate at football games.
Họ thường xuyên đậu xe chắn ngang phía sau tại các trận bóng đá.
it's dangerous to tailgate another vehicle.
Việc đậu xe chắn ngang phía sau một phương tiện khác là rất nguy hiểm.
we set up our tailgates before the concert.
Chúng tôi đã chuẩn bị các khu vực đậu xe chắn ngang phía sau trước buổi hòa nhạc.
he loves to tailgate with friends during the summer.
Anh ấy rất thích đậu xe chắn ngang phía sau với bạn bè vào mùa hè.
they brought food and drinks for the tailgate party.
Họ mang theo đồ ăn và thức uống cho bữa tiệc đậu xe chắn ngang phía sau.
tailgates are a great way to socialize before the game.
Đậu xe chắn ngang phía sau là một cách tuyệt vời để giao lưu trước trận đấu.
she enjoys hosting tailgates for her family.
Cô ấy thích tổ chức các buổi đậu xe chắn ngang phía sau cho gia đình mình.
they decorated their tailgates with team colors.
Họ trang trí khu vực đậu xe chắn ngang phía sau của mình bằng màu sắc của đội.
tailgates can be a fun tradition for sports fans.
Đậu xe chắn ngang phía sau có thể là một truyền thống thú vị cho người hâm mộ thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay