tailgates

[Mỹ]/ˈteɪlɡeɪts/
[Anh]/ˈteɪlɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cửa sau của một chiếc xe tải hoặc phương tiện tương tự
v.lái sát phía sau một phương tiện khác

Cụm từ & Cách kết hợp

open tailgates

mở cửa sau

close tailgates

đóng cửa sau

tailgates down

cửa sau xuống

tailgates up

cửa sau lên

tailgates open

cửa sau mở

tailgates closed

cửa sau đóng

tailgates lifted

cửa sau được nâng lên

tailgates secured

cửa sau được khóa

tailgates attached

cửa sau được gắn

tailgates removed

cửa sau được tháo

Câu ví dụ

they often tailgate at football games.

Họ thường xuyên đậu xe chắn ngang phía sau tại các trận bóng đá.

it's dangerous to tailgate another vehicle.

Việc đậu xe chắn ngang phía sau một phương tiện khác là rất nguy hiểm.

we set up our tailgates before the concert.

Chúng tôi đã chuẩn bị các khu vực đậu xe chắn ngang phía sau trước buổi hòa nhạc.

he loves to tailgate with friends during the summer.

Anh ấy rất thích đậu xe chắn ngang phía sau với bạn bè vào mùa hè.

they brought food and drinks for the tailgate party.

Họ mang theo đồ ăn và thức uống cho bữa tiệc đậu xe chắn ngang phía sau.

tailgates are a great way to socialize before the game.

Đậu xe chắn ngang phía sau là một cách tuyệt vời để giao lưu trước trận đấu.

she enjoys hosting tailgates for her family.

Cô ấy thích tổ chức các buổi đậu xe chắn ngang phía sau cho gia đình mình.

they decorated their tailgates with team colors.

Họ trang trí khu vực đậu xe chắn ngang phía sau của mình bằng màu sắc của đội.

tailgates can be a fun tradition for sports fans.

Đậu xe chắn ngang phía sau có thể là một truyền thống thú vị cho người hâm mộ thể thao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay