tailgating party
tiệc đuôi xe
tailgating safety
an toàn khi đuôi xe
tailgating rules
luật lệ đuôi xe
tailgating experience
trải nghiệm đuôi xe
tailgating event
sự kiện đuôi xe
tailgating culture
văn hóa đuôi xe
tailgating zone
khu vực đuôi xe
tailgating fun
vui vẻ khi đuôi xe
tailgating tradition
truyền thống đuôi xe
tailgating food
thức ăn khi đuôi xe
tailgating is common during football games.
Việc chen chúc xe thường thấy trong các trận bóng đá.
many people enjoy tailgating before concerts.
Nhiều người thích chen chúc xe trước các buổi hòa nhạc.
tailgating can lead to serious accidents.
Việc chen chúc xe có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
he got a ticket for tailgating on the highway.
Anh ta bị phạt vì đã chen chúc xe trên đường cao tốc.
they set up a grill for tailgating at the stadium.
Họ đã dựng một lò nướng để chen chúc xe tại sân vận động.
tailgating is a fun way to socialize with friends.
Chen chúc xe là một cách thú vị để giao lưu với bạn bè.
don't forget to bring snacks for tailgating.
Đừng quên mang theo đồ ăn nhẹ khi chen chúc xe.
tailgating parties often feature games and music.
Các bữa tiệc chen chúc xe thường có các trò chơi và âm nhạc.
she loves tailgating during the summer months.
Cô ấy thích chen chúc xe trong những tháng hè.
tailgating etiquette includes sharing food and drinks.
Phong tục chen chúc xe bao gồm việc chia sẻ thức ăn và đồ uống.
tailgating party
tiệc đuôi xe
tailgating safety
an toàn khi đuôi xe
tailgating rules
luật lệ đuôi xe
tailgating experience
trải nghiệm đuôi xe
tailgating event
sự kiện đuôi xe
tailgating culture
văn hóa đuôi xe
tailgating zone
khu vực đuôi xe
tailgating fun
vui vẻ khi đuôi xe
tailgating tradition
truyền thống đuôi xe
tailgating food
thức ăn khi đuôi xe
tailgating is common during football games.
Việc chen chúc xe thường thấy trong các trận bóng đá.
many people enjoy tailgating before concerts.
Nhiều người thích chen chúc xe trước các buổi hòa nhạc.
tailgating can lead to serious accidents.
Việc chen chúc xe có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
he got a ticket for tailgating on the highway.
Anh ta bị phạt vì đã chen chúc xe trên đường cao tốc.
they set up a grill for tailgating at the stadium.
Họ đã dựng một lò nướng để chen chúc xe tại sân vận động.
tailgating is a fun way to socialize with friends.
Chen chúc xe là một cách thú vị để giao lưu với bạn bè.
don't forget to bring snacks for tailgating.
Đừng quên mang theo đồ ăn nhẹ khi chen chúc xe.
tailgating parties often feature games and music.
Các bữa tiệc chen chúc xe thường có các trò chơi và âm nhạc.
she loves tailgating during the summer months.
Cô ấy thích chen chúc xe trong những tháng hè.
tailgating etiquette includes sharing food and drinks.
Phong tục chen chúc xe bao gồm việc chia sẻ thức ăn và đồ uống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay