| số nhiều | tailpieces |
violin tailpiece
đuôi đàn violin
guitar tailpiece
đuôi đàn guitar
tailpiece of the piston rod
đầu mút của thanh piston
The violin had an ornate tailpiece.
Vĩ cầm có một đoạn đuôi trang trí công phu.
She added a decorative tailpiece to her email signature.
Cô ấy đã thêm một đoạn đuôi trang trí vào chữ ký email của mình.
The tailpiece of the necklace was made of silver.
Đoạn đuôi của chiếc vòng cổ được làm bằng bạc.
He installed a new tailpiece on his guitar.
Anh ấy đã lắp một đoạn đuôi mới trên cây đàn guitar của mình.
The tailpiece of the book contained a surprising twist.
Đoạn kết của cuốn sách chứa đựng một tình tiết bất ngờ.
The antique clock had an intricate tailpiece.
Đồng hồ cổ có một đoạn đuôi phức tạp.
The tailpiece of the car was damaged in the accident.
Đoạn đuôi của chiếc xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.
She added a humorous tailpiece to her presentation.
Cô ấy đã thêm một đoạn kết hài hước vào bài thuyết trình của mình.
The tailpiece of the dress added a touch of elegance.
Đoạn đuôi của chiếc váy đã thêm một chút thanh lịch.
He wrote a poignant tailpiece to his final novel.
Anh ấy đã viết một đoạn kết đầy cảm động cho cuốn tiểu thuyết cuối cùng của mình.
You just put it on your shoulder, so that the chinrest –or the tailpiece— is towards your neck, and you rest your chin on the chinrest.
Bạn chỉ cần đặt nó lên vai sao cho phần tựa cằm –hay phần đuôi— hướng về phía cổ của bạn, và bạn tựa cằm lên phần tựa cằm.
Nguồn: but whyviolin tailpiece
đuôi đàn violin
guitar tailpiece
đuôi đàn guitar
tailpiece of the piston rod
đầu mút của thanh piston
The violin had an ornate tailpiece.
Vĩ cầm có một đoạn đuôi trang trí công phu.
She added a decorative tailpiece to her email signature.
Cô ấy đã thêm một đoạn đuôi trang trí vào chữ ký email của mình.
The tailpiece of the necklace was made of silver.
Đoạn đuôi của chiếc vòng cổ được làm bằng bạc.
He installed a new tailpiece on his guitar.
Anh ấy đã lắp một đoạn đuôi mới trên cây đàn guitar của mình.
The tailpiece of the book contained a surprising twist.
Đoạn kết của cuốn sách chứa đựng một tình tiết bất ngờ.
The antique clock had an intricate tailpiece.
Đồng hồ cổ có một đoạn đuôi phức tạp.
The tailpiece of the car was damaged in the accident.
Đoạn đuôi của chiếc xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.
She added a humorous tailpiece to her presentation.
Cô ấy đã thêm một đoạn kết hài hước vào bài thuyết trình của mình.
The tailpiece of the dress added a touch of elegance.
Đoạn đuôi của chiếc váy đã thêm một chút thanh lịch.
He wrote a poignant tailpiece to his final novel.
Anh ấy đã viết một đoạn kết đầy cảm động cho cuốn tiểu thuyết cuối cùng của mình.
You just put it on your shoulder, so that the chinrest –or the tailpiece— is towards your neck, and you rest your chin on the chinrest.
Bạn chỉ cần đặt nó lên vai sao cho phần tựa cằm –hay phần đuôi— hướng về phía cổ của bạn, và bạn tựa cằm lên phần tựa cằm.
Nguồn: but whyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay