endpiece

[Mỹ]/[ˈendˌpiːs]/
[Anh]/[ˈendˌpiːs]/

Dịch

n. Phần kết thúc hoặc phần cuối cùng; phần kết.; Một chi tiết trang trí hoặc trang trí ở cuối một thứ gì đó, chẳng hạn như một tòa nhà hoặc một món đồ nội thất.; Phần cuối cùng của một vở kịch hoặc bộ phim.

Cụm từ & Cách kết hợp

endpiece performance

biểu diễn phần kết

endpiece flourish

phần kết hoa lệ

endpiece moment

khoảnh khắc phần kết

endpiece song

ca khúc phần kết

endpiece gift

quà tặng phần kết

endpiece scene

khung cảnh phần kết

endpiece suite

phần kết bộ sưu tập

endpiece design

thiết kế phần kết

endpiece touch

chạm phần kết

endpiece finale

kết thúc phần kết

Câu ví dụ

the concert's endpiece was a stunning rendition of beethoven's ninth symphony.

Phần kết của buổi hòa nhạc là một bản trình diễn ấn tượng của bản giao hưởng thứ chín của Beethoven.

the dancer saved the most impressive move for the endpiece of the routine.

Người múa đã dành động tác ấn tượng nhất cho phần kết của màn trình diễn.

we chose a quiet piano piece as the endpiece to the evening's entertainment.

Chúng tôi chọn một bản nhạc piano nhẹ nhàng làm phần kết cho buổi giải trí tối đó.

the film's endpiece left the audience contemplating the film's themes.

Phần kết của bộ phim khiến khán giả suy ngẫm về các chủ đề của bộ phim.

the play's endpiece was a powerful monologue delivered with great emotion.

Phần kết của vở kịch là một đoạn độc thoại mạnh mẽ được thể hiện đầy cảm xúc.

the band's signature endpiece always gets the crowd roaring for more.

Phần kết đặc trưng của ban nhạc luôn khiến khán giả reo hò đòi thêm.

the radio program concluded with a soothing endpiece of ambient music.

Chương trình phát thanh kết thúc với một phần kết nhẹ nhàng của âm nhạc ambient.

the speaker reserved a poignant story for the endpiece of their presentation.

Người phát biểu dành một câu chuyện xúc động cho phần kết của bài thuyết trình của họ.

the ballet featured a dazzling endpiece with elaborate costumes and choreography.

Bản ballet có phần kết lấp lánh với trang phục và điệu múa tinh xảo.

the fireworks display culminated in a spectacular endpiece over the harbor.

Trình diễn pháo hoa đạt đến đỉnh cao với phần kết ngoạn mục trên bến cảng.

the composer crafted a memorable endpiece to conclude the symphony.

Nhà soạn nhạc đã sáng tác một phần kết đáng nhớ để kết thúc bản giao hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay