tairas

[US]/ˈtaɪərə/
[UK]/ˈtaɪrə/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại chồn

Phrases & Collocations

taira river

sông taira

taira clan

nghĩa tộc taira

taira period

thời kỳ taira

taira style

phong cách taira

taira art

nghệ thuật taira

taira culture

văn hóa taira

taira history

lịch sử taira

taira influence

tác động của taira

taira legacy

di sản của taira

taira warriors

các chiến binh taira

Example Sentences

she is known to have a taira for music.

Cô ấy nổi tiếng là có năng khiếu âm nhạc.

he has a natural taira for languages.

Anh ấy có năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ.

they say she has a taira for art.

Người ta nói rằng cô ấy có năng khiếu về nghệ thuật.

to succeed, you need to have a taira for business.

Để thành công, bạn cần có năng khiếu kinh doanh.

he seems to have a taira for cooking.

Có vẻ như anh ấy có năng khiếu nấu ăn.

she has a unique taira for storytelling.

Cô ấy có một năng khiếu kể chuyện độc đáo.

do you think he has a taira for mathematics?

Bạn có nghĩ rằng anh ấy có năng khiếu toán học không?

having a taira for sports can lead to success.

Việc có năng khiếu thể thao có thể dẫn đến thành công.

she demonstrated a taira for dance from a young age.

Cô ấy đã thể hiện năng khiếu khiêu vũ từ khi còn nhỏ.

he has a taira for writing compelling stories.

Anh ấy có năng khiếu viết những câu chuyện hấp dẫn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now