tal

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng; tài năng; sự hùng biện; nghệ thuật hùng biện

Cụm từ & Cách kết hợp

talented

năng khiếu

musical talent

tài năng âm nhạc

natural talent

tài năng tự nhiên

talent show

buổi biểu diễn tài năng

hidden talent

tài năng tiềm ẩn

artistic talent

tài năng nghệ thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay