talcums

[Mỹ]/ˈtælkəmz/
[Anh]/ˈtælkəmz/

Dịch

n. một khoáng chất mềm được sử dụng trong bột talc

Cụm từ & Cách kết hợp

talcums powder

bột talc

talcums for babies

bột talc cho trẻ sơ sinh

fragrant talcums

bột talc thơm

talcums usage

cách sử dụng bột talc

talcums benefits

lợi ích của bột talc

talcums safety

an toàn khi sử dụng bột talc

talcums alternatives

các lựa chọn thay thế cho bột talc

talcums application

cách áp dụng bột talc

talcums for adults

bột talc cho người lớn

talcums in cosmetics

bột talc trong mỹ phẩm

Câu ví dụ

she applied talcums to keep her skin dry.

Cô ấy thoa bột talc để giữ cho da khô.

many parents use talcums for their babies.

Nhiều bậc cha mẹ sử dụng bột talc cho em bé của họ.

talcums can help prevent rashes.

Bột talc có thể giúp ngăn ngừa phát ban.

he prefers scented talcums for a fresh smell.

Anh ấy thích dùng bột talc có mùi thơm để có mùi thơm tươi mát.

some talcums are made with natural ingredients.

Một số loại bột talc được làm từ các thành phần tự nhiên.

using talcums after a shower can feel refreshing.

Sử dụng bột talc sau khi tắm có thể cảm thấy sảng khoái.

talcums are often used in cosmetic products.

Bột talc thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.

she carries talcums in her purse for touch-ups.

Cô ấy mang theo bột talc trong túi xách để chỉnh sửa.

some people are allergic to certain talcums.

Một số người bị dị ứng với một số loại bột talc nhất định.

he bought a bottle of talcums for his skincare routine.

Anh ấy đã mua một chai bột talc cho quy trình chăm sóc da của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay