his talentlessness
việc thiếu tài năng của anh ấy
her talentlessness
việc thiếu tài năng của cô ấy
their talentlessness
việc thiếu tài năng của họ
complete talentlessness
sự thiếu tài năng hoàn toàn
sheer talentlessness
sự thiếu tài năng tinh khiết
talentlessness defined
sự thiếu tài năng được định nghĩa
talentlessness personified
sự thiếu tài năng được thể hiện rõ nhất
such talentlessness
sự thiếu tài năng như vậy
utter talentlessness
sự thiếu tài năng hoàn toàn
total talentlessness
sự thiếu tài năng tuyệt đối
his talentlessness
việc thiếu tài năng của anh ấy
her talentlessness
việc thiếu tài năng của cô ấy
their talentlessness
việc thiếu tài năng của họ
complete talentlessness
sự thiếu tài năng hoàn toàn
sheer talentlessness
sự thiếu tài năng tinh khiết
talentlessness defined
sự thiếu tài năng được định nghĩa
talentlessness personified
sự thiếu tài năng được thể hiện rõ nhất
such talentlessness
sự thiếu tài năng như vậy
utter talentlessness
sự thiếu tài năng hoàn toàn
total talentlessness
sự thiếu tài năng tuyệt đối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay