talentlessnesses

[Mỹ]/ˈteɪləntləsnəsɪz/
[Anh]/ˈteɪləntləsnəsɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

his talentlessness

việc thiếu tài năng của anh ấy

her talentlessness

việc thiếu tài năng của cô ấy

their talentlessness

việc thiếu tài năng của họ

complete talentlessness

sự thiếu tài năng hoàn toàn

sheer talentlessness

sự thiếu tài năng tinh khiết

talentlessness defined

sự thiếu tài năng được định nghĩa

talentlessness personified

sự thiếu tài năng được thể hiện rõ nhất

such talentlessness

sự thiếu tài năng như vậy

utter talentlessness

sự thiếu tài năng hoàn toàn

total talentlessness

sự thiếu tài năng tuyệt đối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay