talipots

[Mỹ]/ˈtælɪpɒt/
[Anh]/ˈtælɪpɑt/

Dịch

n.cây cọ lớn; cọ talipot

Cụm từ & Cách kết hợp

talipot palm

cây talipot

talipot tree

cây talipot

talipot leaf

lá talipot

talipot flower

hoa talipot

talipot fan

quạt talipot

talipot fruit

quả talipot

talipot fibers

sợi talipot

talipot uses

sử dụng talipot

talipot habitat

môi trường sống của talipot

talipot culture

văn hóa talipot

Câu ví dụ

the talipot palm is known for its large fan-shaped leaves.

cây cọ talipot nổi tiếng với những tán lá hình quạt lớn.

in some cultures, the talipot tree is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, cây talipot được coi là linh thiêng.

talipot leaves are often used for thatching roofs.

lá cọ talipot thường được sử dụng để lợp mái.

the flowers of the talipot tree can bloom only once in a lifetime.

hoa của cây talipot chỉ có thể nở một lần trong đời.

many artisans use talipot fronds for traditional crafts.

nhiều thợ thủ công sử dụng lá cọ talipot cho các nghề thủ công truyền thống.

talipot palms thrive in tropical climates.

cây cọ talipot phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.

the talipot tree can reach impressive heights.

cây talipot có thể đạt được chiều cao ấn tượng.

tourists often admire the beauty of the talipot palm.

khách du lịch thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của cây cọ talipot.

in sri lanka, the talipot palm has cultural significance.

ở sri lanka, cây cọ talipot có ý nghĩa văn hóa.

growing a talipot tree can enhance the landscape of a garden.

trồng một cây talipot có thể làm đẹp cảnh quan của một khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay