excessive talkativenesses
những người nói chuyện quá nhiều
social talkativenesses
những người nói chuyện xã giao
natural talkativenesses
những người nói chuyện tự nhiên
childlike talkativenesses
những người nói chuyện như trẻ con
charming talkativenesses
những người nói chuyện quyến rũ
uncontrollable talkativenesses
những người nói chuyện không thể kiểm soát được
constant talkativenesses
những người nói chuyện liên tục
friendly talkativenesses
những người nói chuyện thân thiện
exuberant talkativenesses
những người nói chuyện nhiệt tình
awkward talkativenesses
những người nói chuyện vụng về
her talkativenesses often make her the center of attention at parties.
Tính thích nói chuyện của cô ấy thường khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại các buổi tiệc.
his talkativenesses can be overwhelming during long meetings.
Tính thích nói chuyện của anh ấy có thể quá sức trong các cuộc họp dài.
talkativenesses can be both a gift and a curse in social situations.
Tính thích nói chuyện có thể vừa là một món quà, vừa là một lời nguyền trong các tình huống xã hội.
she has a unique charm in her talkativenesses that captivates everyone.
Cô ấy có một sự quyến rũ độc đáo trong tính thích nói chuyện của mình khiến ai cũng bị cuốn hút.
his talkativenesses often lead to interesting discussions.
Tính thích nói chuyện của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
despite her talkativenesses, she listens attentively to others.
Mặc dù thích nói chuyện, cô ấy vẫn lắng nghe người khác một cách chăm chú.
her talkativenesses can sometimes distract from the main topic.
Tính thích nói chuyện của cô ấy đôi khi có thể làm xao nhãng chủ đề chính.
his talkativenesses are often seen as enthusiasm for the subject.
Tính thích nói chuyện của anh ấy thường được nhìn thấy là sự nhiệt tình với chủ đề.
they appreciated her talkativenesses during the brainstorming session.
Họ đánh giá cao tính thích nói chuyện của cô ấy trong buổi thảo luận nhóm.
his talkativenesses sparked lively debates among the group.
Tính thích nói chuyện của anh ấy đã khơi mào những cuộc tranh luận sôi nổi giữa các thành viên trong nhóm.
excessive talkativenesses
những người nói chuyện quá nhiều
social talkativenesses
những người nói chuyện xã giao
natural talkativenesses
những người nói chuyện tự nhiên
childlike talkativenesses
những người nói chuyện như trẻ con
charming talkativenesses
những người nói chuyện quyến rũ
uncontrollable talkativenesses
những người nói chuyện không thể kiểm soát được
constant talkativenesses
những người nói chuyện liên tục
friendly talkativenesses
những người nói chuyện thân thiện
exuberant talkativenesses
những người nói chuyện nhiệt tình
awkward talkativenesses
những người nói chuyện vụng về
her talkativenesses often make her the center of attention at parties.
Tính thích nói chuyện của cô ấy thường khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại các buổi tiệc.
his talkativenesses can be overwhelming during long meetings.
Tính thích nói chuyện của anh ấy có thể quá sức trong các cuộc họp dài.
talkativenesses can be both a gift and a curse in social situations.
Tính thích nói chuyện có thể vừa là một món quà, vừa là một lời nguyền trong các tình huống xã hội.
she has a unique charm in her talkativenesses that captivates everyone.
Cô ấy có một sự quyến rũ độc đáo trong tính thích nói chuyện của mình khiến ai cũng bị cuốn hút.
his talkativenesses often lead to interesting discussions.
Tính thích nói chuyện của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
despite her talkativenesses, she listens attentively to others.
Mặc dù thích nói chuyện, cô ấy vẫn lắng nghe người khác một cách chăm chú.
her talkativenesses can sometimes distract from the main topic.
Tính thích nói chuyện của cô ấy đôi khi có thể làm xao nhãng chủ đề chính.
his talkativenesses are often seen as enthusiasm for the subject.
Tính thích nói chuyện của anh ấy thường được nhìn thấy là sự nhiệt tình với chủ đề.
they appreciated her talkativenesses during the brainstorming session.
Họ đánh giá cao tính thích nói chuyện của cô ấy trong buổi thảo luận nhóm.
his talkativenesses sparked lively debates among the group.
Tính thích nói chuyện của anh ấy đã khơi mào những cuộc tranh luận sôi nổi giữa các thành viên trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay