tallahassee

[Mỹ]/ˌtæl.əˈhæ.si/
[Anh]/ˌtæl.əˈhæ.si/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của bang Florida, Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềutallahassees

Cụm từ & Cách kết hợp

tallahassee capital

tallahassee thủ đô

tallahassee florida

tallahassee florida

tallahassee university

trường đại học tallahassee

tallahassee events

sự kiện tallahassee

tallahassee attractions

các điểm tham quan tallahassee

tallahassee weather

thời tiết tallahassee

tallahassee sports

thể thao tallahassee

tallahassee history

lịch sử tallahassee

tallahassee tourism

du lịch tallahassee

tallahassee community

cộng đồng tallahassee

Câu ví dụ

tallahassee is the capital of florida.

Tallahassee là thủ đô của Florida.

i visited tallahassee during my summer vacation.

Tôi đã đến thăm Tallahassee vào kỳ nghỉ hè của tôi.

the tallahassee community is very welcoming.

Cộng đồng Tallahassee rất thân thiện.

there are many parks in tallahassee for outdoor activities.

Có rất nhiều công viên ở Tallahassee cho các hoạt động ngoài trời.

tallahassee hosts several annual festivals.

Tallahassee tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

the weather in tallahassee can be quite humid.

Thời tiết ở Tallahassee có thể khá ẩm.

many students attend florida state university in tallahassee.

Nhiều sinh viên theo học tại Đại học Florida ở Tallahassee.

tallahassee is known for its beautiful oak trees.

Tallahassee nổi tiếng với những cây sồi tuyệt đẹp.

the tallahassee museum showcases local history.

Bảo tàng Tallahassee trưng bày lịch sử địa phương.

i enjoyed the local cuisine in tallahassee.

Tôi đã tận hưởng ẩm thực địa phương ở Tallahassee.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay