great tallnesses
những chiều cao tuyệt vời
extreme tallnesses
những chiều cao cực độ
varying tallnesses
những chiều cao khác nhau
remarkable tallnesses
những chiều cao đáng chú ý
natural tallnesses
những chiều cao tự nhiên
unusual tallnesses
những chiều cao bất thường
impressive tallnesses
những chiều cao ấn tượng
varied tallnesses
những chiều cao đa dạng
excessive tallnesses
những chiều cao quá mức
average tallnesses
những chiều cao trung bình
the tallnesses of the trees in the forest amazed the hikers.
Chiều cao của những cây trong rừng khiến những người đi bộ đường dài kinh ngạc.
different tallnesses of buildings create a unique skyline.
Những chiều cao khác nhau của các tòa nhà tạo ra một đường chân trời độc đáo.
she admired the tallnesses of the mountains during her trip.
Cô ấy ngưỡng mộ chiều cao của những ngọn núi trong chuyến đi của mình.
the tallnesses of the athletes were impressive at the competition.
Chiều cao của các vận động viên rất ấn tượng tại cuộc thi.
in the garden, the tallnesses of the flowers added beauty.
Trong vườn, chiều cao của những bông hoa thêm vào vẻ đẹp.
they measured the tallnesses of the plants for their research.
Họ đo chiều cao của các loài thực vật cho nghiên cứu của họ.
the tallnesses of the skyscrapers define the city's character.
Chiều cao của các tòa nhà chọc trời định hình tính cách của thành phố.
comparing the tallnesses of various species can be enlightening.
So sánh chiều cao của các loài khác nhau có thể mang lại sự hiểu biết.
children often notice the tallnesses of their friends.
Trẻ em thường chú ý đến chiều cao của bạn bè.
the tallnesses of the statues in the park were remarkable.
Chiều cao của các bức tượng trong công viên rất đáng chú ý.
great tallnesses
những chiều cao tuyệt vời
extreme tallnesses
những chiều cao cực độ
varying tallnesses
những chiều cao khác nhau
remarkable tallnesses
những chiều cao đáng chú ý
natural tallnesses
những chiều cao tự nhiên
unusual tallnesses
những chiều cao bất thường
impressive tallnesses
những chiều cao ấn tượng
varied tallnesses
những chiều cao đa dạng
excessive tallnesses
những chiều cao quá mức
average tallnesses
những chiều cao trung bình
the tallnesses of the trees in the forest amazed the hikers.
Chiều cao của những cây trong rừng khiến những người đi bộ đường dài kinh ngạc.
different tallnesses of buildings create a unique skyline.
Những chiều cao khác nhau của các tòa nhà tạo ra một đường chân trời độc đáo.
she admired the tallnesses of the mountains during her trip.
Cô ấy ngưỡng mộ chiều cao của những ngọn núi trong chuyến đi của mình.
the tallnesses of the athletes were impressive at the competition.
Chiều cao của các vận động viên rất ấn tượng tại cuộc thi.
in the garden, the tallnesses of the flowers added beauty.
Trong vườn, chiều cao của những bông hoa thêm vào vẻ đẹp.
they measured the tallnesses of the plants for their research.
Họ đo chiều cao của các loài thực vật cho nghiên cứu của họ.
the tallnesses of the skyscrapers define the city's character.
Chiều cao của các tòa nhà chọc trời định hình tính cách của thành phố.
comparing the tallnesses of various species can be enlightening.
So sánh chiều cao của các loài khác nhau có thể mang lại sự hiểu biết.
children often notice the tallnesses of their friends.
Trẻ em thường chú ý đến chiều cao của bạn bè.
the tallnesses of the statues in the park were remarkable.
Chiều cao của các bức tượng trong công viên rất đáng chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay