talwin

[Mỹ]/ˈtæl.wɪn/
[Anh]/ˈtæl.wɪn/

Dịch

n.Tên thương hiệu của thuốc giảm đau pentazocine, một loại thuốc gây nghiện được sử dụng để điều trị đau trung bình đến nặng.
Các dạng của từ
số nhiềutalwins

Cụm từ & Cách kết hợp

talwin injection

Tiêm Talwin

talwin dosage

Liều dùng Talwin

talwin medication

Thuốc Talwin

talwin prescription

Đơn thuốc Talwin

talwin tablets

Vỉ thuốc Talwin

talwin treatment

Điều trị Talwin

talwin therapy

Liệu pháp Talwin

take talwin

Sử dụng Talwin

talwin side effects

Tác dụng phụ của Talwin

talwin pain relief

Giảm đau Talwin

Câu ví dụ

talwin is prescribed for moderate to severe pain management.

Talwin được kê đơn để điều trị đau trung bình đến nặng.

the doctor administered talwin via intramuscular injection.

Bác sĩ đã tiêm Talwin vào cơ.

talwin tablets come in two different strengths.

Vật liệu Talwin có hai loại cường độ khác nhau.

patients should follow the talwin dosage instructions carefully.

Bệnh nhân nên tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn liều lượng của Talwin.

the hospital pharmacy stocks talwin for acute pain cases.

Dược phẩm bệnh viện cung cấp Talwin cho các trường hợp đau cấp tính.

talwin requires a valid prescription from a licensed physician.

Talwin cần một đơn thuốc hợp lệ từ bác sĩ có giấy phép.

the effects of talwin typically last four to five hours.

Tác dụng của Talwin thường kéo dài từ bốn đến năm giờ.

talwin should be stored at room temperature away from moisture.

Talwin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm.

healthcare providers monitor patients using talwin therapy closely.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi chặt chẽ các bệnh nhân đang sử dụng liệu pháp Talwin.

the talwin prescription must be renewed monthly by the prescribing doctor.

Đơn thuốc Talwin phải được gia hạn hàng tháng bởi bác sĩ kê đơn.

nurses document talwin administration in the patient's medical record.

Nhân viên y tế ghi chép việc tiêm Talwin vào hồ sơ y tế của bệnh nhân.

talwin provides effective relief for post-operative discomfort.

Talwin cung cấp sự giảm đau hiệu quả cho sự khó chịu sau phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay