tamarilloes

[Mỹ]/ˌtæməˈrɪləs/
[Anh]/ˌtæməˈrɪloʊz/

Dịch

n. Một loại trái cây giống như cà chua nhỏ, chủ yếu được trồng ở New Zealand.

Cụm từ & Cách kết hợp

tamarilloes salad

salad tamarillo

tamarilloes juice

nước ép tamarillo

tamarilloes dessert

món tráng miệng tamarillo

tamarilloes smoothie

sinh tố tamarillo

tamarilloes recipe

công thức tamarillo

tamarilloes sauce

sốt tamarillo

tamarilloes chutney

chutney tamarillo

tamarilloes fruit

quả tamarillo

tamarilloes tart

bánh tart tamarillo

tamarilloes jam

mứt tamarillo

Câu ví dụ

she added tamarilloes to her fruit salad for extra flavor.

Cô ấy đã thêm quả tầm xa vào salad trái cây của mình để tăng thêm hương vị.

tamarilloes are rich in vitamins and antioxidants.

Quả tầm xa giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

he enjoys eating tamarilloes straight from the tree.

Anh ấy thích ăn quả tầm xa ngay từ trên cây.

you can make a delicious smoothie with tamarilloes.

Bạn có thể làm một món sinh tố ngon với quả tầm xa.

tamarilloes have a unique sweet and tangy flavor.

Quả tầm xa có hương vị ngọt và chua độc đáo.

she bought tamarilloes at the local market.

Cô ấy đã mua quả tầm xa tại chợ địa phương.

in some cultures, tamarilloes are used in traditional dishes.

Ở một số nền văn hóa, quả tầm xa được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

he grows tamarilloes in his backyard garden.

Anh ấy trồng quả tầm xa trong vườn sau nhà.

tamarilloes can be eaten raw or cooked.

Quả tầm xa có thể ăn sống hoặc nấu chín.

she learned how to make a tamarillo jam.

Cô ấy đã học cách làm mứt tầm xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay