tamarin

[Mỹ]/ˈtæm.ər.ɪn/
[Anh]/ˈtæm.ər.ɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khỉ nhỏ Nam Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềutamarins

Cụm từ & Cách kết hợp

tamarin monkey

khỉ tamarin

common tamarin

tamarin thông thường

tamarin habitat

môi trường sống của tamarin

tamarin species

loài tamarin

golden tamarin

tamarin vàng

tamarin diet

chế độ ăn của tamarin

tamarin conservation

bảo tồn tamarin

tamarin behavior

hành vi của tamarin

tamarin group

nhóm tamarin

tamarin research

nghiên cứu về tamarin

Câu ví dụ

the tamarin is a small monkey found in south america.

con hà tamarin là một loài khỉ nhỏ được tìm thấy ở Nam Mỹ.

tamarins are known for their playful behavior.

hà tamarin nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.

many people love to observe tamarins in the wild.

rất nhiều người thích quan sát hà tamarin trong tự nhiên.

the golden lion tamarin is an endangered species.

hà tamarin sư tử vàng là một loài đang bị đe dọa.

tamarins often live in family groups.

hà tamarin thường sống trong các nhóm gia đình.

researchers study tamarins to understand their communication.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hà tamarin để hiểu rõ hơn về giao tiếp của chúng.

the tamarin's diet mainly consists of fruits and insects.

chế độ ăn của hà tamarin chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.

zoo visitors are often fascinated by tamarins' agility.

du khách đến sở thú thường bị ấn tượng bởi sự nhanh nhẹn của hà tamarin.

conservation efforts are in place to protect tamarin habitats.

các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của hà tamarin.

people often mistake tamarins for other small primates.

mọi người thường nhầm lẫn hà tamarin với các linh trưởng nhỏ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay