| số nhiều | tamarins |
tamarin monkey
khỉ tamarin
common tamarin
tamarin thông thường
tamarin habitat
môi trường sống của tamarin
tamarin species
loài tamarin
golden tamarin
tamarin vàng
tamarin diet
chế độ ăn của tamarin
tamarin conservation
bảo tồn tamarin
tamarin behavior
hành vi của tamarin
tamarin group
nhóm tamarin
tamarin research
nghiên cứu về tamarin
the tamarin is a small monkey found in south america.
con hà tamarin là một loài khỉ nhỏ được tìm thấy ở Nam Mỹ.
tamarins are known for their playful behavior.
hà tamarin nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.
many people love to observe tamarins in the wild.
rất nhiều người thích quan sát hà tamarin trong tự nhiên.
the golden lion tamarin is an endangered species.
hà tamarin sư tử vàng là một loài đang bị đe dọa.
tamarins often live in family groups.
hà tamarin thường sống trong các nhóm gia đình.
researchers study tamarins to understand their communication.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hà tamarin để hiểu rõ hơn về giao tiếp của chúng.
the tamarin's diet mainly consists of fruits and insects.
chế độ ăn của hà tamarin chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
zoo visitors are often fascinated by tamarins' agility.
du khách đến sở thú thường bị ấn tượng bởi sự nhanh nhẹn của hà tamarin.
conservation efforts are in place to protect tamarin habitats.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của hà tamarin.
people often mistake tamarins for other small primates.
mọi người thường nhầm lẫn hà tamarin với các linh trưởng nhỏ khác.
tamarin monkey
khỉ tamarin
common tamarin
tamarin thông thường
tamarin habitat
môi trường sống của tamarin
tamarin species
loài tamarin
golden tamarin
tamarin vàng
tamarin diet
chế độ ăn của tamarin
tamarin conservation
bảo tồn tamarin
tamarin behavior
hành vi của tamarin
tamarin group
nhóm tamarin
tamarin research
nghiên cứu về tamarin
the tamarin is a small monkey found in south america.
con hà tamarin là một loài khỉ nhỏ được tìm thấy ở Nam Mỹ.
tamarins are known for their playful behavior.
hà tamarin nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.
many people love to observe tamarins in the wild.
rất nhiều người thích quan sát hà tamarin trong tự nhiên.
the golden lion tamarin is an endangered species.
hà tamarin sư tử vàng là một loài đang bị đe dọa.
tamarins often live in family groups.
hà tamarin thường sống trong các nhóm gia đình.
researchers study tamarins to understand their communication.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hà tamarin để hiểu rõ hơn về giao tiếp của chúng.
the tamarin's diet mainly consists of fruits and insects.
chế độ ăn của hà tamarin chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
zoo visitors are often fascinated by tamarins' agility.
du khách đến sở thú thường bị ấn tượng bởi sự nhanh nhẹn của hà tamarin.
conservation efforts are in place to protect tamarin habitats.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của hà tamarin.
people often mistake tamarins for other small primates.
mọi người thường nhầm lẫn hà tamarin với các linh trưởng nhỏ khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay