tamarindo

[Mỹ]/tæməˈrɪndəʊ/
[Anh]/tæməˈrɪndoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên địa điểm ở Bolivia, Ecuador, Colombia, Costa Rica, Cuba, Honduras, Mexico và Venezuela
Các dạng của từ
số nhiềutamarindoes

Cụm từ & Cách kết hợp

tamarindo sauce

đồ chua tamarindo

tamarindo candy

kẹo tamarindo

tamarindo drink

đồ uống tamarindo

tamarindo juice

nước ép tamarindo

tamarindo flavor

vị tamarindo

tamarindo paste

thịt màng tamarindo

tamarindo dessert

món tráng miệng tamarindo

tamarindo salsa

salsa tamarindo

tamarindo ice cream

đông lạnh tamarindo

tamarindo popsicle

kem tamarindo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay