tamarisk

[Mỹ]/'tæm(ə)rɪsk/
[Anh]/'tæmə,rɪsk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây tamarisk - một loại cây phát triển ở khu vực sa mạc, với lá mảnh mai và hoa màu tím nhạt.
Word Forms
số nhiềutamarisks

Câu ví dụ

The tamarisk tree is known for its ability to thrive in salty environments.

Cây tràm thường được biết đến với khả năng phát triển mạnh mẽ trong môi trường mặn.

The tamarisk shrub provides excellent shelter for birds and small animals.

Cây bụi tràm cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho chim và động vật nhỏ.

Tamarisk trees are often planted along riverbanks to prevent erosion.

Cây tràm thường được trồng dọc theo bờ sông để ngăn chặn xói mòn.

The delicate pink flowers of the tamarisk add beauty to the landscape.

Những bông hoa màu hồng nhạt của cây tràm thêm vẻ đẹp cho cảnh quan.

Tamarisk wood is commonly used for making furniture and fences.

Gỗ tràm thường được sử dụng để làm đồ nội thất và hàng rào.

Bird watchers often gather near tamarisk groves to observe various species.

Những người quan sát chim thường tụ tập gần những khu rừng tràm để quan sát các loài khác nhau.

Tamarisk leaves are small and needle-like, helping the plant conserve water.

Lá cây tràm nhỏ và có hình dáng như kim, giúp cây tiết kiệm nước.

In some cultures, tamarisk is believed to symbolize resilience and adaptability.

Ở một số nền văn hóa, cây tràm được cho là biểu tượng của sự kiên cường và thích ứng.

The tamarisk's deep roots make it well-suited for stabilizing soil in windy areas.

Rễ sâu của cây tràm khiến nó rất phù hợp để ổn định đất ở những khu vực có gió mạnh.

Tamarisk branches are often used for crafting decorative wreaths and arrangements.

Nhánh cây tràm thường được sử dụng để làm đồ trang trí và sắp xếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay