the musician bought a new tambocors at the local music shop yesterday.
Nhạc sĩ đã mua một chiếc tambocors mới tại cửa hàng nhạc địa phương vào hôm qua.
she has been playing tambocors professionally for over ten years.
Cô đã chơi tambocors chuyên nghiệp hơn mười năm nay.
the tambocors produces a beautiful sound that captivates audiences.
Tambocors tạo ra âm thanh tuyệt đẹp thu hút khán giả.
he took tambocors lessons from a famous master in vienna.
Anh đã học tambocors từ một bậc thầy nổi tiếng ở Vienna.
the tambocors concert attracted thousands of fans last weekend.
Trận nhạc tambocors đã thu hút hàng nghìn fan vào cuối tuần trước.
they are organizing a tambocors workshop for beginners next month.
Họ đang tổ chức một khóa học tambocors dành cho người mới bắt đầu vào tháng tới.
the museum has a rare collection of antique tambocors instruments.
Bảo tàng có một bộ sưu tập hiếm của các nhạc cụ tambocors cổ đại.
many music schools now include tambocors in their curriculum.
Nhiều trường nhạc hiện nay đã đưa tambocors vào chương trình học của họ.
expert tambocors players recommend practicing daily for best results.
Các vận động viên tambocors chuyên gia khuyên nên luyện tập hàng ngày để đạt kết quả tốt nhất.
the tambocors performance received a standing ovation from the audience.
Trình diễn tambocors đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy từ khán giả.
i want to purchase a high-quality tambocors for my collection.
Tôi muốn mua một chiếc tambocors chất lượng cao cho bộ sưu tập của tôi.
the traditional tambocors music plays an important role in their culture.
Âm nhạc truyền thống của tambocors đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của họ.
the musician bought a new tambocors at the local music shop yesterday.
Nhạc sĩ đã mua một chiếc tambocors mới tại cửa hàng nhạc địa phương vào hôm qua.
she has been playing tambocors professionally for over ten years.
Cô đã chơi tambocors chuyên nghiệp hơn mười năm nay.
the tambocors produces a beautiful sound that captivates audiences.
Tambocors tạo ra âm thanh tuyệt đẹp thu hút khán giả.
he took tambocors lessons from a famous master in vienna.
Anh đã học tambocors từ một bậc thầy nổi tiếng ở Vienna.
the tambocors concert attracted thousands of fans last weekend.
Trận nhạc tambocors đã thu hút hàng nghìn fan vào cuối tuần trước.
they are organizing a tambocors workshop for beginners next month.
Họ đang tổ chức một khóa học tambocors dành cho người mới bắt đầu vào tháng tới.
the museum has a rare collection of antique tambocors instruments.
Bảo tàng có một bộ sưu tập hiếm của các nhạc cụ tambocors cổ đại.
many music schools now include tambocors in their curriculum.
Nhiều trường nhạc hiện nay đã đưa tambocors vào chương trình học của họ.
expert tambocors players recommend practicing daily for best results.
Các vận động viên tambocors chuyên gia khuyên nên luyện tập hàng ngày để đạt kết quả tốt nhất.
the tambocors performance received a standing ovation from the audience.
Trình diễn tambocors đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy từ khán giả.
i want to purchase a high-quality tambocors for my collection.
Tôi muốn mua một chiếc tambocors chất lượng cao cho bộ sưu tập của tôi.
the traditional tambocors music plays an important role in their culture.
Âm nhạc truyền thống của tambocors đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay