tamilian

[Mỹ]/ˈtæmɪliən/
[Anh]/ˈtæmɪliən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biến thể của tiếng Tamil

Cụm từ & Cách kết hợp

tamilian culture

văn hóa Tamil

tamilian cuisine

ẩm thực Tamil

tamilian language

ngôn ngữ Tamil

tamilian heritage

di sản Tamil

tamilian music

âm nhạc Tamil

tamilian dance

nhảy múa Tamil

tamilian identity

danh tính Tamil

tamilian literature

văn học Tamil

tamilian tradition

truyền thống Tamil

tamilian festival

lễ hội Tamil

Câu ví dụ

the tamilian culture is rich and diverse.

văn hóa Tamil rất phong phú và đa dạng.

many tamilian festivals are celebrated with great enthusiasm.

nhiều lễ hội Tamil được tổ chức với sự nhiệt tình lớn lao.

he is a proud tamilian who loves his heritage.

anh ấy là người Tamil tự hào, yêu quý di sản của mình.

tamilian cuisine is known for its spicy flavors.

ẩm thực Tamil nổi tiếng với những hương vị cay nồng.

she learned tamilian dance forms at a young age.

cô ấy đã học các điệu nhảy Tamil từ khi còn trẻ.

the tamilian community is very close-knit.

cộng đồng Tamil rất gắn bó.

he enjoys reading tamilian literature.

anh ấy thích đọc văn học Tamil.

many tamilian artists showcase their talents at festivals.

nhiều nghệ sĩ Tamil thể hiện tài năng của họ tại các lễ hội.

tamilian music has a unique rhythm and melody.

âm nhạc Tamil có nhịp điệu và giai điệu độc đáo.

she speaks tamilian fluently and loves the language.

cô ấy nói tiếng Tamil trôi chảy và yêu thích ngôn ngữ đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay