tammies

[Mỹ]/ˈtæmiːz/
[Anh]/ˈtæmiːz/

Dịch

n. một loại mũ (bằng với tam-o'-shanter); vải bông dệt thoi và dệt dọc đơn giản (bằng với tammie); vải lọc; (Tammy) một tên cá nhân; (Anh) Tammy

Cụm từ & Cách kết hợp

tammies style

phong cách của Tammie

tammies party

tiệc của Tammie

tammies fashion

thời trang của Tammie

tammies collection

bộ sưu tập của Tammie

tammies look

vẻ ngoài của Tammie

tammies outfit

trang phục của Tammie

tammies trend

xu hướng của Tammie

tammies accessories

phụ kiện của Tammie

tammies brand

thương hiệu của Tammie

tammies event

sự kiện của Tammie

Câu ví dụ

she wore her favorite tammies to the party.

Cô ấy đã mặc đôi tammies yêu thích của mình đến bữa tiệc.

he bought a new pair of tammies for the trip.

Anh ấy đã mua một đôi tammies mới cho chuyến đi.

the kids love playing in their colorful tammies.

Những đứa trẻ rất thích chơi trong những đôi tammies đầy màu sắc của chúng.

these tammies are perfect for casual outings.

Những đôi tammies này rất lý tưởng cho những buổi đi chơi không trang trọng.

she prefers wearing tammies over regular shoes.

Cô ấy thích mặc tammies hơn là giày thường.

his tammies are so comfortable for long walks.

Đôi tammies của anh ấy rất thoải mái khi đi bộ đường dài.

they decided to wear their tammies for the festival.

Họ quyết định mặc tammies của mình đến lễ hội.

she has a collection of stylish tammies in different colors.

Cô ấy có một bộ sưu tập các đôi tammies phong cách với nhiều màu sắc khác nhau.

his favorite tammies are the ones with bright patterns.

Đôi tammies yêu thích của anh ấy là những đôi có họa tiết tươi sáng.

wearing tammies makes her feel relaxed and free.

Mặc tammies khiến cô ấy cảm thấy thư giãn và tự do.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay