tampas

[Mỹ]/['tæmpə]/
[Anh]/['tæmpə]/

Dịch

n. một thành phố cảng ở phía tây Florida, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

tampas bay

tampas bay

tampas area

tampas area

tampas skyline

tampas skyline

tampas culture

tampas culture

tampas events

tampas events

tampas restaurants

tampas restaurants

tampas nightlife

tampas nightlife

tampas sports

tampas sports

tampas attractions

tampas attractions

tampas history

tampas history

Câu ví dụ

we need to tampas the soil before planting.

Chúng tôi cần nén đất trước khi trồng.

he used a tool to tampas the mixture evenly.

Anh ấy đã sử dụng một công cụ để nén hỗn hợp đều.

make sure to tampas the coffee grounds properly.

Hãy chắc chắn rằng bạn nén bột cà phê đúng cách.

they taught us how to tampas the pavement correctly.

Họ đã dạy chúng tôi cách nén vỉa hè đúng cách.

the workers will tampas the gravel for stability.

Những người công nhân sẽ nén sỏi để đảm bảo độ ổn định.

to achieve the best results, tampas the layers thoroughly.

Để đạt được kết quả tốt nhất, hãy nén các lớp một cách kỹ lưỡng.

we can tampas the mixture to prevent air pockets.

Chúng ta có thể nén hỗn hợp để ngăn ngừa các túi khí.

they will tampas the foundation before construction.

Họ sẽ nén nền móng trước khi xây dựng.

it's important to tampas the dirt around the plants.

Điều quan trọng là phải nén đất xung quanh cây trồng.

proper tampas will enhance the durability of the surface.

Việc nén đúng cách sẽ tăng cường độ bền của bề mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay