tankbusters

[US]/ˈtæŋkbʌstə/
[UK]/ˈtæŋkbʌstər/

Translation

n. một loại máy bay hoặc pháo được thiết kế để tiêu diệt xe tăng

Phrases & Collocations

tankbuster missile

tên lửa diệt tăng

tankbuster aircraft

máy bay diệt tăng

tankbuster unit

đơn vị diệt tăng

tankbuster strategy

chiến lược diệt tăng

tankbuster role

vai trò diệt tăng

tankbuster weapon

vũ khí diệt tăng

tankbuster squadron

phi đội diệt tăng

tankbuster capabilities

khả năng diệt tăng

tankbuster operations

hoạt động diệt tăng

tankbuster tactics

thủ thuật diệt tăng

Example Sentences

the military deployed tankbusters to counter the enemy's armored units.

quân đội đã triển khai các máy bay chống tăng để chống lại các đơn vị tăng cường của đối phương.

tankbusters are essential for modern warfare strategies.

các máy bay chống tăng là điều cần thiết cho các chiến lược chiến tranh hiện đại.

he trained as a pilot specializing in tankbuster missions.

anh ta được huấn luyện như một phi công chuyên về các nhiệm vụ chống tăng.

the tankbuster aircraft successfully destroyed several enemy tanks.

các máy bay chống tăng đã thành công trong việc phá hủy nhiều xe tăng của đối phương.

tankbusters can turn the tide of battle when used effectively.

các máy bay chống tăng có thể xoay chuyển cục diện trận chiến khi được sử dụng hiệu quả.

the new tankbuster technology has improved accuracy significantly.

công nghệ chống tăng mới đã cải thiện đáng kể độ chính xác.

during the exercise, they practiced tankbuster tactics under various conditions.

trong quá trình huấn luyện, họ đã thực hành các chiến thuật chống tăng trong nhiều điều kiện khác nhau.

the tankbuster squadron was praised for its quick response time.

phi đội chống tăng đã được khen ngợi vì thời gian phản hồi nhanh chóng của họ.

using tankbusters requires skilled pilots and advanced training.

việc sử dụng các máy bay chống tăng đòi hỏi các phi công lành nghề và đào tạo nâng cao.

they developed a new strategy involving tankbusters to enhance ground operations.

họ đã phát triển một chiến lược mới liên quan đến các máy bay chống tăng để tăng cường các hoạt động trên mặt đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now