A:That works, but planting things like spearmint, southernwood, and tansy could both beautify your yard and deter your invaders.
A: Điều đó có hiệu quả, nhưng trồng những loại cây như bạc hà, hương thảo và tansy có thể vừa làm đẹp sân vườn của bạn vừa ngăn chặn những kẻ xâm nhập.
She planted tansy in her garden for its insect-repelling properties.
Cô ấy đã trồng tansy trong vườn của mình vì đặc tính xua đuổi côn trùng của nó.
Tansy is often used in herbal medicine to treat digestive issues.
Tansy thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị các vấn đề về tiêu hóa.
The tansy plant has small yellow button-like flowers.
Cây tansy có những bông hoa màu vàng nhỏ hình khuy.
Some people use tansy as a natural dye for textiles.
Một số người sử dụng tansy như một chất tẩy màu tự nhiên cho vải dệt.
Tansy is known for its strong and somewhat bitter aroma.
Tansy nổi tiếng với mùi hương mạnh mẽ và hơi đắng.
In folklore, tansy was believed to bring good luck and protect against evil spirits.
Trong dân gian, người ta tin rằng tansy mang lại may mắn và bảo vệ chống lại những linh hồn xấu.
The tansy plant is native to Europe and Asia.
Cây tansy có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á.
Be cautious when handling tansy as it can cause skin irritation in some individuals.
Cẩn thận khi xử lý tansy vì nó có thể gây kích ứng da ở một số người.
Tansy is sometimes used in cooking to add a unique flavor to dishes.
Tansy đôi khi được sử dụng trong nấu ăn để tạo thêm hương vị độc đáo cho các món ăn.
The leaves of the tansy plant are often dried and used in herbal teas.
Lá của cây tansy thường được phơi khô và sử dụng trong trà thảo dược.
A:That works, but planting things like spearmint, southernwood, and tansy could both beautify your yard and deter your invaders.
A: Điều đó có hiệu quả, nhưng trồng những loại cây như bạc hà, hương thảo và tansy có thể vừa làm đẹp sân vườn của bạn vừa ngăn chặn những kẻ xâm nhập.
She planted tansy in her garden for its insect-repelling properties.
Cô ấy đã trồng tansy trong vườn của mình vì đặc tính xua đuổi côn trùng của nó.
Tansy is often used in herbal medicine to treat digestive issues.
Tansy thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị các vấn đề về tiêu hóa.
The tansy plant has small yellow button-like flowers.
Cây tansy có những bông hoa màu vàng nhỏ hình khuy.
Some people use tansy as a natural dye for textiles.
Một số người sử dụng tansy như một chất tẩy màu tự nhiên cho vải dệt.
Tansy is known for its strong and somewhat bitter aroma.
Tansy nổi tiếng với mùi hương mạnh mẽ và hơi đắng.
In folklore, tansy was believed to bring good luck and protect against evil spirits.
Trong dân gian, người ta tin rằng tansy mang lại may mắn và bảo vệ chống lại những linh hồn xấu.
The tansy plant is native to Europe and Asia.
Cây tansy có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á.
Be cautious when handling tansy as it can cause skin irritation in some individuals.
Cẩn thận khi xử lý tansy vì nó có thể gây kích ứng da ở một số người.
Tansy is sometimes used in cooking to add a unique flavor to dishes.
Tansy đôi khi được sử dụng trong nấu ăn để tạo thêm hương vị độc đáo cho các món ăn.
The leaves of the tansy plant are often dried and used in herbal teas.
Lá của cây tansy thường được phơi khô và sử dụng trong trà thảo dược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay