| số nhiều | tantalisers |
the chocolate cake was the perfect tantaliser before the main course.
Bánh sô-cô-la là món khai vị hoàn hảo trước món chính.
her smile was an irresistible tantaliser that drew everyone closer.
Nụ cười của cô ấy là một món gợi cảm không thể cưỡng lại, thu hút mọi người lại gần hơn.
the preview served as a tantaliser for the upcoming movie sequel.
Trailer trước đó đóng vai trò như một món gợi cảm cho phần tiếp theo của bộ phim sắp tới.
the aroma of fresh bread was a sweet tantaliser from the bakery.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một món gợi cảm ngọt ngào từ tiệm bánh.
this small appetizer is just a tantaliser of what's to come.
Món khai vị nhỏ này chỉ là một món gợi cảm cho những điều sắp tới.
the magazine cover uses color as a visual tantaliser for readers.
Bìa tạp chí sử dụng màu sắc như một món gợi cảm thị giác cho độc giả.
the chef's creation was a culinary tantaliser that delighted all diners.
Tác phẩm của đầu bếp là một món gợi cảm ẩm thực đã làm hài lòng tất cả thực khách.
his mysterious behavior was a constant tantaliser to her curiosity.
Hành vi bí ẩn của anh ấy là một món gợi cảm liên tục đối với sự tò mò của cô ấy.
the teaser trailer proved to be an effective tantaliser for fans.
Trailer quảng bá đã chứng minh là một món gợi cảm hiệu quả đối với các fan hâm mộ.
the colorful marketplace was a sensory tantaliser for tourists.
Chợ đầy màu sắc là một món gợi cảm giác quan cho du khách.
this wine pairing is the ultimate tantaliser for food enthusiasts.
Chiến lược kết hợp rượu vang này là món gợi cảm tuyệt hảo cho các tín đồ ẩm thực.
the perfume sample acted as a perfect tantaliser for the new fragrance line.
Mẫu nước hoa này đóng vai trò như một món gợi cảm hoàn hảo cho dòng hương mới.
her performances were always an emotional tantaliser for the audience.
Các màn trình diễn của cô ấy luôn là một món gợi cảm cảm xúc cho khán giả.
the chocolate cake was the perfect tantaliser before the main course.
Bánh sô-cô-la là món khai vị hoàn hảo trước món chính.
her smile was an irresistible tantaliser that drew everyone closer.
Nụ cười của cô ấy là một món gợi cảm không thể cưỡng lại, thu hút mọi người lại gần hơn.
the preview served as a tantaliser for the upcoming movie sequel.
Trailer trước đó đóng vai trò như một món gợi cảm cho phần tiếp theo của bộ phim sắp tới.
the aroma of fresh bread was a sweet tantaliser from the bakery.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một món gợi cảm ngọt ngào từ tiệm bánh.
this small appetizer is just a tantaliser of what's to come.
Món khai vị nhỏ này chỉ là một món gợi cảm cho những điều sắp tới.
the magazine cover uses color as a visual tantaliser for readers.
Bìa tạp chí sử dụng màu sắc như một món gợi cảm thị giác cho độc giả.
the chef's creation was a culinary tantaliser that delighted all diners.
Tác phẩm của đầu bếp là một món gợi cảm ẩm thực đã làm hài lòng tất cả thực khách.
his mysterious behavior was a constant tantaliser to her curiosity.
Hành vi bí ẩn của anh ấy là một món gợi cảm liên tục đối với sự tò mò của cô ấy.
the teaser trailer proved to be an effective tantaliser for fans.
Trailer quảng bá đã chứng minh là một món gợi cảm hiệu quả đối với các fan hâm mộ.
the colorful marketplace was a sensory tantaliser for tourists.
Chợ đầy màu sắc là một món gợi cảm giác quan cho du khách.
this wine pairing is the ultimate tantaliser for food enthusiasts.
Chiến lược kết hợp rượu vang này là món gợi cảm tuyệt hảo cho các tín đồ ẩm thực.
the perfume sample acted as a perfect tantaliser for the new fragrance line.
Mẫu nước hoa này đóng vai trò như một món gợi cảm hoàn hảo cho dòng hương mới.
her performances were always an emotional tantaliser for the audience.
Các màn trình diễn của cô ấy luôn là một món gợi cảm cảm xúc cho khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay