tantalisers

[Mỹ]/ˈtæntəlaɪzəz/
[Anh]/ˈtæntəlaɪzərz/

Dịch

n.người gây kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet tantalisers

chất gây mê ngọt ngào

fruit tantalisers

chất gây mê trái cây

chocolate tantalisers

chất gây mê sô cô la

dessert tantalisers

chất gây mê tráng miệng

sour tantalisers

chất gây mê chua

savory tantalisers

chất gây mê mặn

spicy tantalisers

chất gây mê cay

gourmet tantalisers

chất gây mê hảo hạng

exotic tantalisers

chất gây mê kỳ lạ

mini tantalisers

chất gây mê mini

Câu ví dụ

these tantalisers are designed to attract attention.

Những thiết bị dụ mồi này được thiết kế để thu hút sự chú ý.

the tantalisers in the display caught my eye.

Những thiết bị dụ mồi trong trưng bày đã thu hút sự chú ý của tôi.

she used tantalisers to enhance her presentation.

Cô ấy sử dụng các thiết bị dụ mồi để nâng cao bài thuyết trình của mình.

his words were tantalisers, drawing me in.

Lời nói của anh ấy là những thiết bị dụ mồi, lôi cuốn tôi.

the tantalisers on the menu looked delicious.

Những thiết bị dụ mồi trong thực đơn trông rất ngon.

they set up tantalisers to lure customers into the store.

Họ thiết lập các thiết bị dụ mồi để dụ khách hàng vào cửa hàng.

tantalisers can be effective marketing tools.

Các thiết bị dụ mồi có thể là những công cụ marketing hiệu quả.

her tantalisers were too tempting to resist.

Những thiết bị dụ mồi của cô ấy quá hấp dẫn để không thể cưỡng lại.

he created tantalisers that captivated the audience.

Anh ấy tạo ra các thiết bị dụ mồi khiến khán giả bị mê hoặc.

the tantalisers in the art exhibit were intriguing.

Những thiết bị dụ mồi trong triển lãm nghệ thuật rất hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay