sweet tantalisers
chất gây mê ngọt ngào
fruit tantalisers
chất gây mê trái cây
chocolate tantalisers
chất gây mê sô cô la
dessert tantalisers
chất gây mê tráng miệng
sour tantalisers
chất gây mê chua
savory tantalisers
chất gây mê mặn
spicy tantalisers
chất gây mê cay
gourmet tantalisers
chất gây mê hảo hạng
exotic tantalisers
chất gây mê kỳ lạ
mini tantalisers
chất gây mê mini
these tantalisers are designed to attract attention.
Những thiết bị dụ mồi này được thiết kế để thu hút sự chú ý.
the tantalisers in the display caught my eye.
Những thiết bị dụ mồi trong trưng bày đã thu hút sự chú ý của tôi.
she used tantalisers to enhance her presentation.
Cô ấy sử dụng các thiết bị dụ mồi để nâng cao bài thuyết trình của mình.
his words were tantalisers, drawing me in.
Lời nói của anh ấy là những thiết bị dụ mồi, lôi cuốn tôi.
the tantalisers on the menu looked delicious.
Những thiết bị dụ mồi trong thực đơn trông rất ngon.
they set up tantalisers to lure customers into the store.
Họ thiết lập các thiết bị dụ mồi để dụ khách hàng vào cửa hàng.
tantalisers can be effective marketing tools.
Các thiết bị dụ mồi có thể là những công cụ marketing hiệu quả.
her tantalisers were too tempting to resist.
Những thiết bị dụ mồi của cô ấy quá hấp dẫn để không thể cưỡng lại.
he created tantalisers that captivated the audience.
Anh ấy tạo ra các thiết bị dụ mồi khiến khán giả bị mê hoặc.
the tantalisers in the art exhibit were intriguing.
Những thiết bị dụ mồi trong triển lãm nghệ thuật rất hấp dẫn.
sweet tantalisers
chất gây mê ngọt ngào
fruit tantalisers
chất gây mê trái cây
chocolate tantalisers
chất gây mê sô cô la
dessert tantalisers
chất gây mê tráng miệng
sour tantalisers
chất gây mê chua
savory tantalisers
chất gây mê mặn
spicy tantalisers
chất gây mê cay
gourmet tantalisers
chất gây mê hảo hạng
exotic tantalisers
chất gây mê kỳ lạ
mini tantalisers
chất gây mê mini
these tantalisers are designed to attract attention.
Những thiết bị dụ mồi này được thiết kế để thu hút sự chú ý.
the tantalisers in the display caught my eye.
Những thiết bị dụ mồi trong trưng bày đã thu hút sự chú ý của tôi.
she used tantalisers to enhance her presentation.
Cô ấy sử dụng các thiết bị dụ mồi để nâng cao bài thuyết trình của mình.
his words were tantalisers, drawing me in.
Lời nói của anh ấy là những thiết bị dụ mồi, lôi cuốn tôi.
the tantalisers on the menu looked delicious.
Những thiết bị dụ mồi trong thực đơn trông rất ngon.
they set up tantalisers to lure customers into the store.
Họ thiết lập các thiết bị dụ mồi để dụ khách hàng vào cửa hàng.
tantalisers can be effective marketing tools.
Các thiết bị dụ mồi có thể là những công cụ marketing hiệu quả.
her tantalisers were too tempting to resist.
Những thiết bị dụ mồi của cô ấy quá hấp dẫn để không thể cưỡng lại.
he created tantalisers that captivated the audience.
Anh ấy tạo ra các thiết bị dụ mồi khiến khán giả bị mê hoặc.
the tantalisers in the art exhibit were intriguing.
Những thiết bị dụ mồi trong triển lãm nghệ thuật rất hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay