tapas

[Mỹ]/ˈtæp.əs/
[Anh]/ˈtɑː.pəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(nhà hàng Tây Ban Nha) món ăn nhỏ được phục vụ như món khai vị; (nhà hàng Tây Ban Nha) món ăn nhỏ được phục vụ như món khai vị

Cụm từ & Cách kết hợp

tapas bar

quán tapas

tapas night

đêm tapas

tapas platter

khay tapas

tapas menu

thực đơn tapas

tapas restaurant

nhà hàng tapas

tapas style

phong cách tapas

tapas tasting

thưởng thức tapas

tapas selection

chọn món tapas

tapas dish

món tapas

tapas experience

trải nghiệm tapas

Câu ví dụ

we enjoyed a variety of tapas at the restaurant.

Chúng tôi đã tận hưởng nhiều loại tapas khác nhau tại nhà hàng.

tapas are perfect for sharing with friends.

Tapas rất thích hợp để chia sẻ với bạn bè.

have you ever tried making your own tapas?

Bạn đã bao giờ thử làm tapas của riêng mình chưa?

she ordered a selection of tapas for the party.

Cô ấy đã gọi một số tapas cho bữa tiệc.

tapas can be both hot and cold dishes.

Tapas có thể là cả món nóng và món lạnh.

we paired our tapas with a nice bottle of wine.

Chúng tôi đã kết hợp tapas của chúng tôi với một chai rượu vang ngon.

the chef specializes in traditional spanish tapas.

Đầu bếp chuyên về tapas Tây Ban Nha truyền thống.

tapas are often served with olives and bread.

Tapas thường được phục vụ kèm với ô liu và bánh mì.

it's a great idea to try different tapas at once.

Thật tuyệt khi thử nhiều loại tapas khác nhau cùng một lúc.

we spent the evening enjoying tapas and laughter.

Chúng tôi đã dành buổi tối tận hưởng tapas và tiếng cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay