tapestried walls
bức tường thêu
tapestried design
thiết kế thêu
tapestried fabric
vải thêu
tapestried patterns
hoa văn thêu
tapestried art
nghệ thuật thêu
tapestried scenes
cảnh thêu
tapestried history
lịch sử thêu
tapestried motifs
chủ đề thêu
tapestried heritage
di sản thêu
tapestried textures
bề mặt thêu
the walls were tapestried with intricate designs.
những bức tường được thêu dệt với những họa tiết phức tạp.
her memories were tapestried with joy and sorrow.
kỷ niệm của cô ấy được thêu dệt với niềm vui và nỗi buồn.
the room was tapestried in rich colors.
phòng được thêu dệt với những màu sắc phong phú.
his life was tapestried with various experiences.
cuộc đời anh ấy được thêu dệt với nhiều kinh nghiệm khác nhau.
the festival was tapestried with cultural traditions.
lễ hội được thêu dệt với những truyền thống văn hóa.
her story was tapestried with adventure and mystery.
câu chuyện của cô ấy được thêu dệt với những cuộc phiêu lưu và bí ẩn.
the garden was tapestried with blooming flowers.
khu vườn được thêu dệt với những bông hoa nở rộ.
the painting was tapestried with vibrant hues.
bức tranh được thêu dệt với những sắc thái rực rỡ.
the novel was tapestried with historical events.
cuốn tiểu thuyết được thêu dệt với những sự kiện lịch sử.
her dreams were tapestried with hope and ambition.
những giấc mơ của cô ấy được thêu dệt với hy vọng và tham vọng.
tapestried walls
bức tường thêu
tapestried design
thiết kế thêu
tapestried fabric
vải thêu
tapestried patterns
hoa văn thêu
tapestried art
nghệ thuật thêu
tapestried scenes
cảnh thêu
tapestried history
lịch sử thêu
tapestried motifs
chủ đề thêu
tapestried heritage
di sản thêu
tapestried textures
bề mặt thêu
the walls were tapestried with intricate designs.
những bức tường được thêu dệt với những họa tiết phức tạp.
her memories were tapestried with joy and sorrow.
kỷ niệm của cô ấy được thêu dệt với niềm vui và nỗi buồn.
the room was tapestried in rich colors.
phòng được thêu dệt với những màu sắc phong phú.
his life was tapestried with various experiences.
cuộc đời anh ấy được thêu dệt với nhiều kinh nghiệm khác nhau.
the festival was tapestried with cultural traditions.
lễ hội được thêu dệt với những truyền thống văn hóa.
her story was tapestried with adventure and mystery.
câu chuyện của cô ấy được thêu dệt với những cuộc phiêu lưu và bí ẩn.
the garden was tapestried with blooming flowers.
khu vườn được thêu dệt với những bông hoa nở rộ.
the painting was tapestried with vibrant hues.
bức tranh được thêu dệt với những sắc thái rực rỡ.
the novel was tapestried with historical events.
cuốn tiểu thuyết được thêu dệt với những sự kiện lịch sử.
her dreams were tapestried with hope and ambition.
những giấc mơ của cô ấy được thêu dệt với hy vọng và tham vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay