tapestried

[Mỹ]/ˈtæpɪstrid/
[Anh]/ˈtæpɪstrid/

Dịch

adj. trang trí bằng thảm; dệt thành thảm

Cụm từ & Cách kết hợp

tapestried walls

bức tường thêu

tapestried design

thiết kế thêu

tapestried fabric

vải thêu

tapestried patterns

hoa văn thêu

tapestried art

nghệ thuật thêu

tapestried scenes

cảnh thêu

tapestried history

lịch sử thêu

tapestried motifs

chủ đề thêu

tapestried heritage

di sản thêu

tapestried textures

bề mặt thêu

Câu ví dụ

the walls were tapestried with intricate designs.

những bức tường được thêu dệt với những họa tiết phức tạp.

her memories were tapestried with joy and sorrow.

kỷ niệm của cô ấy được thêu dệt với niềm vui và nỗi buồn.

the room was tapestried in rich colors.

phòng được thêu dệt với những màu sắc phong phú.

his life was tapestried with various experiences.

cuộc đời anh ấy được thêu dệt với nhiều kinh nghiệm khác nhau.

the festival was tapestried with cultural traditions.

lễ hội được thêu dệt với những truyền thống văn hóa.

her story was tapestried with adventure and mystery.

câu chuyện của cô ấy được thêu dệt với những cuộc phiêu lưu và bí ẩn.

the garden was tapestried with blooming flowers.

khu vườn được thêu dệt với những bông hoa nở rộ.

the painting was tapestried with vibrant hues.

bức tranh được thêu dệt với những sắc thái rực rỡ.

the novel was tapestried with historical events.

cuốn tiểu thuyết được thêu dệt với những sự kiện lịch sử.

her dreams were tapestried with hope and ambition.

những giấc mơ của cô ấy được thêu dệt với hy vọng và tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay