tapiocas

[Mỹ]/ˌtæpɪˈəʊkəz/
[Anh]/ˌtæpiˈɑkəz/

Dịch

n. tinh bột làm từ củ khoai mì; cũng được biết đến là sago hoặc bột khoai mì

Cụm từ & Cách kết hợp

tapiocas dessert

tapiocas dessert

tapiocas drink

tapiocas drink

tapiocas pearls

tapiocas pearls

tapiocas pudding

tapiocas pudding

tapiocas balls

tapiocas balls

tapiocas snacks

tapiocas snacks

tapiocas soup

tapiocas soup

tapiocas salad

tapiocas salad

tapiocas recipe

tapiocas recipe

tapiocas flour

tapiocas flour

Câu ví dụ

i love tapiocas in my bubble tea.

Tôi yêu thích các viên trân châu trong trà sữa của mình.

she made a delicious tapioca pudding.

Cô ấy đã làm một món chè trân châu thơm ngon.

tapiocas are a popular ingredient in many desserts.

Các viên trân châu là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng.

we enjoyed tapiocas at the new café.

Chúng tôi đã tận hưởng món trân châu tại quán cà phê mới.

have you tried the tapioca pearls in your drink?

Bạn đã thử món ngọc trai trân châu trong đồ uống của bạn chưa?

making tapiocas takes some practice.

Làm trân châu cần một chút luyện tập.

they serve a variety of tapioca dishes.

Họ phục vụ nhiều món ăn từ trân châu.

tapiocas can be chewy and fun to eat.

Các viên trân châu có thể dai và thú vị để ăn.

she prefers tapiocas over regular jelly.

Cô ấy thích trân châu hơn là thạch thông thường.

we learned how to cook tapiocas in class.

Chúng tôi đã học cách nấu trân châu trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay