tapiocas dessert
tapiocas dessert
tapiocas drink
tapiocas drink
tapiocas pearls
tapiocas pearls
tapiocas pudding
tapiocas pudding
tapiocas balls
tapiocas balls
tapiocas snacks
tapiocas snacks
tapiocas soup
tapiocas soup
tapiocas salad
tapiocas salad
tapiocas recipe
tapiocas recipe
tapiocas flour
tapiocas flour
i love tapiocas in my bubble tea.
Tôi yêu thích các viên trân châu trong trà sữa của mình.
she made a delicious tapioca pudding.
Cô ấy đã làm một món chè trân châu thơm ngon.
tapiocas are a popular ingredient in many desserts.
Các viên trân châu là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng.
we enjoyed tapiocas at the new café.
Chúng tôi đã tận hưởng món trân châu tại quán cà phê mới.
have you tried the tapioca pearls in your drink?
Bạn đã thử món ngọc trai trân châu trong đồ uống của bạn chưa?
making tapiocas takes some practice.
Làm trân châu cần một chút luyện tập.
they serve a variety of tapioca dishes.
Họ phục vụ nhiều món ăn từ trân châu.
tapiocas can be chewy and fun to eat.
Các viên trân châu có thể dai và thú vị để ăn.
she prefers tapiocas over regular jelly.
Cô ấy thích trân châu hơn là thạch thông thường.
we learned how to cook tapiocas in class.
Chúng tôi đã học cách nấu trân châu trong lớp.
tapiocas dessert
tapiocas dessert
tapiocas drink
tapiocas drink
tapiocas pearls
tapiocas pearls
tapiocas pudding
tapiocas pudding
tapiocas balls
tapiocas balls
tapiocas snacks
tapiocas snacks
tapiocas soup
tapiocas soup
tapiocas salad
tapiocas salad
tapiocas recipe
tapiocas recipe
tapiocas flour
tapiocas flour
i love tapiocas in my bubble tea.
Tôi yêu thích các viên trân châu trong trà sữa của mình.
she made a delicious tapioca pudding.
Cô ấy đã làm một món chè trân châu thơm ngon.
tapiocas are a popular ingredient in many desserts.
Các viên trân châu là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng.
we enjoyed tapiocas at the new café.
Chúng tôi đã tận hưởng món trân châu tại quán cà phê mới.
have you tried the tapioca pearls in your drink?
Bạn đã thử món ngọc trai trân châu trong đồ uống của bạn chưa?
making tapiocas takes some practice.
Làm trân châu cần một chút luyện tập.
they serve a variety of tapioca dishes.
Họ phục vụ nhiều món ăn từ trân châu.
tapiocas can be chewy and fun to eat.
Các viên trân châu có thể dai và thú vị để ăn.
she prefers tapiocas over regular jelly.
Cô ấy thích trân châu hơn là thạch thông thường.
we learned how to cook tapiocas in class.
Chúng tôi đã học cách nấu trân châu trong lớp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay