cassava starch
bột sắn
The agriculture minister said Bong County grows most of the country's cassava, eddoes, plantains, bananas and potatoes.
Bộ trưởng nông nghiệp cho biết Bong County trồng phần lớn các loại khoai mì, khoai môn, chuối chưng, chuối và khoai tây của cả nước.
The corn flour, cassava flour and rice flour combined separately with wheat flour and soybean flour were used as main breadstuffs for the panification.
Bột ngô, bột sắn, bột gạo kết hợp riêng lẻ với bột mì và bột đậu nành đã được sử dụng làm nguyên liệu làm bánh chính.
Rizhao overline bridge industry or business conclude in 2003, the company, in order to import cassava doing, ore in sand form, coal, export alcohol as the main fact.
Công nghiệp hoặc kinh doanh cầu vượt Rizhao kết thúc vào năm 2003, công ty, nhằm mục đích nhập khẩu sắn, quặng dưới dạng cát, than, xuất khẩu rượu là sự thật chính.
Cassava is a staple food in many tropical countries.
Sắn là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia nhiệt đới.
Farmers cultivate cassava for its starchy tuberous roots.
Nông dân trồng sắn vì rễ củ chứa nhiều tinh bột.
Cassava can be used to make flour, chips, and tapioca.
Sắn có thể được sử dụng để làm bột, khoai tây chiên và bột sắn.
Some people are allergic to cassava.
Một số người bị dị ứng với sắn.
Cassava plants need well-drained soil and plenty of sunlight.
Cây sắn cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh nắng.
Cassava is also known as yuca or manioc.
Sắn còn được gọi là yuca hoặc manioc.
Cassava is a drought-tolerant crop.
Sắn là cây trồng chịu hạn tốt.
Cassava roots are rich in carbohydrates and low in protein.
Rễ sắn giàu carbohydrate và ít protein.
Cassava leaves are edible and can be used in cooking.
Lá sắn có thể ăn được và có thể sử dụng trong nấu ăn.
Cassava is an important source of calories for millions of people worldwide.
Sắn là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
cassava starch
bột sắn
The agriculture minister said Bong County grows most of the country's cassava, eddoes, plantains, bananas and potatoes.
Bộ trưởng nông nghiệp cho biết Bong County trồng phần lớn các loại khoai mì, khoai môn, chuối chưng, chuối và khoai tây của cả nước.
The corn flour, cassava flour and rice flour combined separately with wheat flour and soybean flour were used as main breadstuffs for the panification.
Bột ngô, bột sắn, bột gạo kết hợp riêng lẻ với bột mì và bột đậu nành đã được sử dụng làm nguyên liệu làm bánh chính.
Rizhao overline bridge industry or business conclude in 2003, the company, in order to import cassava doing, ore in sand form, coal, export alcohol as the main fact.
Công nghiệp hoặc kinh doanh cầu vượt Rizhao kết thúc vào năm 2003, công ty, nhằm mục đích nhập khẩu sắn, quặng dưới dạng cát, than, xuất khẩu rượu là sự thật chính.
Cassava is a staple food in many tropical countries.
Sắn là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia nhiệt đới.
Farmers cultivate cassava for its starchy tuberous roots.
Nông dân trồng sắn vì rễ củ chứa nhiều tinh bột.
Cassava can be used to make flour, chips, and tapioca.
Sắn có thể được sử dụng để làm bột, khoai tây chiên và bột sắn.
Some people are allergic to cassava.
Một số người bị dị ứng với sắn.
Cassava plants need well-drained soil and plenty of sunlight.
Cây sắn cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh nắng.
Cassava is also known as yuca or manioc.
Sắn còn được gọi là yuca hoặc manioc.
Cassava is a drought-tolerant crop.
Sắn là cây trồng chịu hạn tốt.
Cassava roots are rich in carbohydrates and low in protein.
Rễ sắn giàu carbohydrate và ít protein.
Cassava leaves are edible and can be used in cooking.
Lá sắn có thể ăn được và có thể sử dụng trong nấu ăn.
Cassava is an important source of calories for millions of people worldwide.
Sắn là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay