tapir

[Mỹ]/ˈteɪpə/
[Anh]/ˈteɪpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú ăn cỏ lớn với mõm đặc trưng
Word Forms
số nhiềutapirs

Cụm từ & Cách kết hợp

tapir habitat

môi trường sống của tê giác đốm

tapir species

loài tê giác đốm

tapir conservation

bảo tồn tê giác đốm

tapir diet

chế độ ăn của tê giác đốm

tapir behavior

hành vi của tê giác đốm

tapir reproduction

sinh sản của tê giác đốm

tapir population

dân số tê giác đốm

tapir tracking

theo dõi tê giác đốm

tapir research

nghiên cứu về tê giác đốm

tapir anatomy

giải phẫu học của tê giác đốm

Câu ví dụ

the tapir is a unique animal found in tropical forests.

con sừng châu Mỹ là một loài động vật độc đáo được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.

tapirs are herbivores and mainly eat leaves and fruits.

sừng châu Mỹ là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn lá và trái cây.

many people are unaware of the tapir's existence.

nhiều người không biết về sự tồn tại của sừng châu Mỹ.

tapirs have a distinctive snout that helps them forage.

sừng châu Mỹ có mõm đặc biệt giúp chúng tìm kiếm thức ăn.

the conservation of tapirs is essential for biodiversity.

việc bảo tồn sừng châu Mỹ là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

tapirs are often referred to as living fossils.

sừng châu Mỹ thường được gọi là hóa thạch sống.

in some cultures, tapirs are considered sacred animals.

trong một số nền văn hóa, sừng châu Mỹ được coi là động vật linh thiêng.

tapirs can be found in central and south america.

sừng châu Mỹ có thể được tìm thấy ở trung và nam mỹ.

efforts are being made to protect tapir habitats.

các nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của sừng châu Mỹ.

observing a tapir in the wild is a rare experience.

quan sát một con sừng châu Mỹ trong tự nhiên là một trải nghiệm hiếm có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay