tapirs

[Mỹ]/ˈteɪpəz/
[Anh]/ˈteɪpɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú ăn cỏ lớn giống như lợn với mũi dài

Cụm từ & Cách kết hợp

tapirs are endangered

tapir đang bị đe dọa

tapirs are herbivores

tapir là động vật ăn cỏ

tapirs are nocturnal

tapir là động vật về đêm

tapirs are mammals

tapir là động vật có vú

tapirs swim well

tapir bơi rất tốt

tapirs eat fruits

tapir ăn trái cây

tapirs are unique

tapir là duy nhất

Câu ví dụ

tapirs are often found in tropical forests.

thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

conservation efforts are important for tapirs.

các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với loài lợn rừng.

tapirs have a unique body shape.

lợn rừng có hình dáng cơ thể độc đáo.

many people are fascinated by tapirs.

rất nhiều người bị thu hút bởi loài lợn rừng.

tapirs primarily eat leaves and fruits.

lợn rừng chủ yếu ăn lá và trái cây.

there are four species of tapirs in the world.

có bốn loài lợn rừng trên thế giới.

tapirs are excellent swimmers.

lợn rừng là những người bơi lội xuất sắc.

habitat loss threatens tapir populations.

mất môi trường sống đe dọa quần thể lợn rừng.

tapirs are often mistaken for pigs.

lợn rừng thường bị nhầm lẫn với lợn.

studying tapirs helps us understand biodiversity.

nghiên cứu về lợn rừng giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay