gentle tapotements
xoa bóp nhẹ nhàng
quick tapotements
xoa bóp nhanh chóng
tapotements technique
kỹ thuật xoa bóp
soft tapotements
xoa bóp mềm mại
tapotements effects
tác dụng của xoa bóp
deep tapotements
xoa bóp sâu
tapotements therapy
liệu pháp xoa bóp
rhythmic tapotements
xoa bóp nhịp nhàng
tapotements massage
xoa bóp bằng kỹ thuật tapotements
tapotements benefits
lợi ích của xoa bóp
tapotements are often used in massage therapy.
các liệu pháp gõ thường được sử dụng trong liệu pháp massage.
she learned various techniques, including tapotements.
cô ấy đã học nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm cả liệu pháp gõ.
tapotements can stimulate circulation and relieve tension.
các liệu pháp gõ có thể kích thích lưu thông và giảm căng thẳng.
during the session, the therapist applied tapotements.
trong suốt buổi trị liệu, nhà trị liệu đã áp dụng các liệu pháp gõ.
many athletes benefit from tapotements before competitions.
nhiều vận động viên được hưởng lợi từ các liệu pháp gõ trước các cuộc thi.
tapotements should be performed gently to avoid discomfort.
các liệu pháp gõ nên được thực hiện nhẹ nhàng để tránh khó chịu.
incorporating tapotements can enhance relaxation techniques.
việc kết hợp các liệu pháp gõ có thể nâng cao các kỹ thuật thư giãn.
she practiced tapotements on her friend's back.
cô ấy đã thực hành các liệu pháp gõ trên lưng bạn của cô ấy.
tapotements are a rhythmic technique used in bodywork.
các liệu pháp gõ là một kỹ thuật nhịp điệu được sử dụng trong liệu pháp cơ thể.
he explained the benefits of tapotements in detail.
anh ấy đã giải thích chi tiết về những lợi ích của các liệu pháp gõ.
gentle tapotements
xoa bóp nhẹ nhàng
quick tapotements
xoa bóp nhanh chóng
tapotements technique
kỹ thuật xoa bóp
soft tapotements
xoa bóp mềm mại
tapotements effects
tác dụng của xoa bóp
deep tapotements
xoa bóp sâu
tapotements therapy
liệu pháp xoa bóp
rhythmic tapotements
xoa bóp nhịp nhàng
tapotements massage
xoa bóp bằng kỹ thuật tapotements
tapotements benefits
lợi ích của xoa bóp
tapotements are often used in massage therapy.
các liệu pháp gõ thường được sử dụng trong liệu pháp massage.
she learned various techniques, including tapotements.
cô ấy đã học nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm cả liệu pháp gõ.
tapotements can stimulate circulation and relieve tension.
các liệu pháp gõ có thể kích thích lưu thông và giảm căng thẳng.
during the session, the therapist applied tapotements.
trong suốt buổi trị liệu, nhà trị liệu đã áp dụng các liệu pháp gõ.
many athletes benefit from tapotements before competitions.
nhiều vận động viên được hưởng lợi từ các liệu pháp gõ trước các cuộc thi.
tapotements should be performed gently to avoid discomfort.
các liệu pháp gõ nên được thực hiện nhẹ nhàng để tránh khó chịu.
incorporating tapotements can enhance relaxation techniques.
việc kết hợp các liệu pháp gõ có thể nâng cao các kỹ thuật thư giãn.
she practiced tapotements on her friend's back.
cô ấy đã thực hành các liệu pháp gõ trên lưng bạn của cô ấy.
tapotements are a rhythmic technique used in bodywork.
các liệu pháp gõ là một kỹ thuật nhịp điệu được sử dụng trong liệu pháp cơ thể.
he explained the benefits of tapotements in detail.
anh ấy đã giải thích chi tiết về những lợi ích của các liệu pháp gõ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay