| số nhiều | tarweeds |
tarweed plant
cây tarweed
tarweed species
các loài tarweed
tarweed habitat
môi trường sống của tarweed
tarweed oil
dầu tarweed
tarweed extract
chiết xuất tarweed
tarweed flower
hoa tarweed
tarweed growth
sự phát triển của tarweed
tarweed characteristics
đặc điểm của tarweed
tarweed benefits
lợi ích của tarweed
tarweed uses
sử dụng tarweed
tarweed is often found in dry, sandy areas.
Cỏ bách xù thường được tìm thấy ở những vùng đất khô, nhiều cát.
many insects are attracted to the flowers of tarweed.
Nhiều loài côn trùng bị thu hút bởi hoa của cỏ bách xù.
tarweed can be used in traditional medicine.
Cỏ bách xù có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
some species of tarweed are endemic to california.
Một số loài cỏ bách xù chỉ sinh sống ở California.
tarweed is known for its sticky resin.
Cỏ bách xù nổi tiếng với nhựa dính của nó.
gardeners appreciate tarweed for its drought resistance.
Người làm vườn đánh giá cao cỏ bách xù vì khả năng chịu hạn của nó.
tarweed thrives in poor soil conditions.
Cỏ bách xù phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
children often enjoy playing around tarweed plants.
Trẻ em thường thích chơi đùa xung quanh các cây cỏ bách xù.
tarweed can be a good ground cover in gardens.
Cỏ bách xù có thể là lớp phủ mặt đất tốt trong vườn.
photographers love capturing the beauty of blooming tarweed.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của cỏ bách xù khi nở hoa.
tarweed plant
cây tarweed
tarweed species
các loài tarweed
tarweed habitat
môi trường sống của tarweed
tarweed oil
dầu tarweed
tarweed extract
chiết xuất tarweed
tarweed flower
hoa tarweed
tarweed growth
sự phát triển của tarweed
tarweed characteristics
đặc điểm của tarweed
tarweed benefits
lợi ích của tarweed
tarweed uses
sử dụng tarweed
tarweed is often found in dry, sandy areas.
Cỏ bách xù thường được tìm thấy ở những vùng đất khô, nhiều cát.
many insects are attracted to the flowers of tarweed.
Nhiều loài côn trùng bị thu hút bởi hoa của cỏ bách xù.
tarweed can be used in traditional medicine.
Cỏ bách xù có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
some species of tarweed are endemic to california.
Một số loài cỏ bách xù chỉ sinh sống ở California.
tarweed is known for its sticky resin.
Cỏ bách xù nổi tiếng với nhựa dính của nó.
gardeners appreciate tarweed for its drought resistance.
Người làm vườn đánh giá cao cỏ bách xù vì khả năng chịu hạn của nó.
tarweed thrives in poor soil conditions.
Cỏ bách xù phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
children often enjoy playing around tarweed plants.
Trẻ em thường thích chơi đùa xung quanh các cây cỏ bách xù.
tarweed can be a good ground cover in gardens.
Cỏ bách xù có thể là lớp phủ mặt đất tốt trong vườn.
photographers love capturing the beauty of blooming tarweed.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của cỏ bách xù khi nở hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay